FC 08 Homburg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
SGV Freiberg

FC 08 Homburg vs SGV Freiberg

Tỷ số chung cuộc: FC 08 Homburg 0-3 SGV Freiberg tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC 08 Homburg thắng 3, hòa 0, SGV Freiberg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
Sân vận động
Waldstadion Homburg, Homburg
Phong độ
WLDWW FC 08 Homburg
DWDDW SGV Freiberg
  1. HT0-0
  2. 46' M. Heilig M. Ristl
  3. 52' 0-1 M. Feigenspan
  4. 64' T. Littmann F. Gerezgiher
  5. 64' S. Klostermann L. Weik
  6. 65' 0-2 M. Kehl-Gómez
  7. 66' M. Dombrowka P. Hoffmann
  8. 66' D. Schmidt T. Steinmetz
  9. 66' F. Eisele M. Jansen
  10. 76' I. Knežević F. Weber
  11. 84' T. Pietzsch J. Gerezgiher
  12. 84' L. Stellwagen Y. Osée
  13. 87' A. Sankoh M. Feigenspan
  14. 87' 0-3 M. Heiligphản lưới
  15. FT0-3

Đội hình

FC 08 Homburg HLV: D. Schwarz
  1. 12T. Kretzschmar
  2. 4F. Weber ▼ 76'
  3. 21B. Kirchhoff
  4. 3D. Lippert
  5. 26T. Steinmetz ▼ 66'
  6. 11M. Mendler
  7. 22P. Weihrauch
  8. 13P. Hoffmann ▼ 66'
  9. 20M. Jansen ▼ 66'
  10. 29M. Ristl ▼ 46'
  11. 9P. Harres

Dự bị 9

  1. 30M. Heilig ▲ 46'
  2. 8M. Dombrowka ▲ 66'
  3. 18D. Schmidt ▲ 66'
  4. 23F. Eisele ▲ 66'
  5. 27I. Knežević ▲ 76'
  6. 1J. Mayer
  7. 2L. von Piechowski
  8. 10L. Quirin
  9. 19D. Hummel
SGV Freiberg HLV: R. Seitz
  1. 1M. Gelt
  2. 13Y. Osée ▼ 84'
  3. 5M. Trkulja
  4. 38N. Gibs
  5. 14L. Weik ▼ 64'
  6. 10M. Kehl-Gómez
  7. 32J. Gerezgiher ▼ 84'
  8. 8I. Maroudis
  9. 19D. Alberico
  10. 17F. Gerezgiher ▼ 64'
  11. 11M. Feigenspan ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 31T. Littmann ▲ 64'
  2. 33S. Klostermann ▲ 64'
  3. 21T. Pietzsch ▲ 84'
  4. 4L. Stellwagen ▲ 84'
  5. 30A. Sankoh ▲ 87'
  6. 6T. Fladung
  7. 7D. Latifovic
  8. 22E. Gründemann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
103Ghi được86
65Thủng lưới50
2.19Bàn thắng mỗi trận1.91
12Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu