TSV Steinbach
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Schott Mainz

TSV Steinbach vs Schott Mainz

Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 1-3 Schott Mainz tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 6, hòa 1, Schott Mainz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
Sân vận động
SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
Phong độ
DDWLL TSV Steinbach
WWLDW Schott Mainz
  1. 30' 0-1 N. Obas
  2. 44' 0-2 N. Embaye
  3. HT0-2
  4. 46' M. Jung N. Wähling
  5. 46' S. Fırat M. Guthörl
  6. 46' J. Singer N. Galle
  7. 46' H. Weigelt M. Kober
  8. 54' A. Güclü G. Korte
  9. 59' C. Theisen 1-2
  10. 62' 1-3 L. Thum
  11. 65' B. Çelik L. Thum
  12. 65' E. Portmann L. Wimmer
  13. 65' J. Wiltink L. Kern
  14. 83' S. Schwarz N. Embaye
  15. 89' T. Müller J. Mairose
  16. FT1-3

Đội hình

TSV Steinbach HLV: P. Bieler
  1. 33L. Schulze Kökelsum
  2. 3N. Galle ▼ 46'
  3. 30M. Guthörl ▼ 46'
  4. 19T. Kircher
  5. 4M. Kober ▼ 46'
  6. 22G. Korte ▼ 54'
  7. 10C. Theisen
  8. 6N. Miotke
  9. 17D. Steininger
  10. 27N. Wähling ▼ 46'
  11. 14E. Hajdaraj

Dự bị 9

  1. 7M. Jung ▲ 46'
  2. 11S. Fırat ▲ 46'
  3. 23J. Singer ▲ 46'
  4. 31H. Weigelt ▲ 46'
  5. 9A. Güclü ▲ 54'
  6. 15M. Müller
  7. 21C. Maier
  8. 38M. Gudra
  9. 39K. Ibrahim
Schott Mainz HLV: S. Horozović
  1. 1T. Hansen
  2. 24J. Just
  3. 29L. Kern ▼ 65'
  4. 6D. Ahlbach
  5. 4L. Hermann
  6. 22N. Obas
  7. 9L. Wimmer ▼ 65'
  8. 21J. Mairose ▼ 89'
  9. 18N. Embaye ▼ 83'
  10. 19L. Thum ▼ 65'
  11. 77N. Fischer

Dự bị 9

  1. 2B. Çelik ▲ 65'
  2. 10E. Portmann ▲ 65'
  3. 42J. Wiltink ▲ 65'
  4. 8S. Schwarz ▲ 83'
  5. 31T. Müller ▲ 89'
  6. 5N. Gans
  7. 28R. Rosenberger
  8. 30T. Arnhold
  9. 32L. Schmidt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
100Ghi được61
71Thủng lưới86
2.22Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu