Schott Mainz vs TSV Steinbach
Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 3-3 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 1, hòa 1, TSV Steinbach thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 23
- Sân vận động
- Mainz Golden Eagles Stadium, Mainz-Mombach
- Trọng tài
- D. Greef
- Phong độ
- WWLDW Schott Mainz
- DDWLL TSV Steinbach
- 8' D. Ahlbach 1-0
- 39' ▲ C. Hahn ▼ H. Bakırsu
- HT1-0
- 46' ▲ K. Lahn ▼ T. Bradara
- 46' ▲ T. Kircher ▼ S. Ilhan
- 56' 1-1 P. Stock
- 63' ▲ S. Sannomiya ▼ N. Lihsek
- 65' ▲ D. Nieland ▼ P. Stock
- 65' S. Schmitt 2-1
- 69' G. Del Vecchio 3-1
- 74' ▲ D. Bišanović ▼ J. Wulff
- 74' 3-2 D. Gabriele
- 82' ▲ N. Schlosser ▼ E. Portmann
- 82' ▲ B. Çelik ▼ S. Schmitt
- 87' 3-3 David Al-Azzawe
- FT3-3
Đội hình
- 34F. Pohlenz
- 14M. Schneider
- 2H. Bakırsu ▼ 39'
- 6D. Ahlbach
- 4L. Hermann
- 31T. Müller
- 23S. Schmitt ▼ 82'
- 7N. Lihsek ▼ 63'
- 10J. Mairose
- 21E. Portmann ▼ 82'
- 42G. Del Vecchio
Dự bị 9
- 19C. Hahn ▲ 39'
- 28S. Sannomiya ▲ 63'
- 15N. Schlosser ▲ 82'
- 17B. Çelik ▲ 82'
- 1T. Hansen
- 18M. Dahlem
- 20M. Senftleben
- 22G. Auletta
- 27S. Bhatti
- 1E. Bansen
- 15David Al-Azzawe
- 16P. Milde
- 22T. Bradara ▼ 46'
- 31H. Weigelt
- 6C. März
- 20S. Ilhan ▼ 46'
- 23J. Singer
- 7J. Wulff ▼ 74'
- 21P. Stock ▼ 65'
- 10D. Gabriele
Dự bị 7
- 18K. Lahn ▲ 46'
- 19T. Kircher ▲ 46'
- 9D. Nieland ▲ 65'
- 8D. Bišanović ▲ 74'
- 2I. Mihaljevic
- 28B. Kirchhoff
- 39K. Ibrahim
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được83
66Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai35