1. FSV Mainz 05 II vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 2-0 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 4, hòa 3, Bahlinger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Phong độ
- WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
- DLLWW Bahlinger SC
- 38' D. Schmidt 1-0
- 42' M. Richter 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Pepić ▼ H. Bux
- 60' ▲ D. Peštić ▼ J. Seven
- 71' ▲ D. Vesco ▼ F. Kinast
- 71' ▲ S. Bektasi ▼ Y. Häringer
- 71' ▲ N. Lovisa ▼ H. Mourad
- 76' ▲ J. Amann ▼ P. Schulz
- 76' ▲ D. Gleiber ▼ M. Müller
- 77' ▲ S. Ilhan ▼ R. Wehrle
- 89' ▲ J. Nadjombe ▼ D. Schmidt
- 89' ▲ I. Martinović ▼ M. Richter
- FT2-0
Đội hình
- 23M. Kinzig
- 4M. Trapp
- 15H. Hartmann
- 32K. Kraft
- 22T. Müller
- 13E. Shabani
- 19J. Seven ▼ 60'
- 6P. Schulz ▼ 76'
- 7M. Richter ▼ 89'
- 9D. Schmidt ▼ 89'
- 17M. Müller ▼ 76'
Dự bị 9
- 26D. Peštić ▲ 60'
- 35J. Amann ▲ 76'
- 34D. Gleiber ▲ 76'
- 2J. Nadjombe ▲ 89'
- 14I. Martinović ▲ 89'
- 5D. Linsmayer
- 8J. Derstroff
- 20J. Götze
- 24A. Koch
- 40B. Grawe
- 31N. Gutjahr
- 14R. Wehrle ▼ 77'
- 5S. Weizel
- 7Y. Häringer ▼ 71'
- 8K. Herrmann
- 24F. Kinast ▼ 71'
- 21L. Köbele
- 25L. Sonnenwald
- 6H. Bux ▼ 46'
- 30H. Mourad ▼ 71'
Dự bị 8
- 27H. Pepić ▲ 46'
- 11D. Vesco ▲ 71'
- 18S. Bektasi ▲ 71'
- 33N. Lovisa ▲ 71'
- 10S. Ilhan ▲ 77'
- 1D. Müller
- 9I. Novaković
- 22E. Zengin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
72Ghi được66
77Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai31