Bahlinger SC vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 1-1 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 3, hòa 3, 1. FSV Mainz 05 II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 21
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Trọng tài
- M. Heiker
- Phong độ
- DLLWW Bahlinger SC
- WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
- 29' 0-1 K. Kraft
- HT0-1
- 61' ▲ M. Jung ▼ J. Derstroff
- 67' R. Wehrle 1-1
- 69' ▲ S. Ilhan ▼ S. Bektasi
- 69' ▲ S. Fischer ▼ K. Herrmann
- 69' ▲ J. Siegert ▼ H. Mourad
- 70' ▲ M. Trapp ▼ D. Schmidt
- 70' ▲ D. Mamutovic ▼ K. Kraft
- 70' ▲ D. Črljenec ▼ M. Richter
- 83' ▲ L. Pető ▼ K. Mizuta
- 85' ▲ N. Gutjahr ▼ M. Bauer
- FT1-1
Đội hình
- 38M. Geng
- 14R. Wehrle
- 4Y. Lokaj
- 20M. Bauer ▼ 85'
- 22T. Klein
- 27H. Pepić
- 7Y. Häringer
- 8K. Herrmann ▼ 69'
- 23L. Tost
- 18S. Bektasi ▼ 69'
- 30H. Mourad ▼ 69'
Dự bị 7
- 10S. Ilhan ▲ 69'
- 11S. Fischer ▲ 69'
- 19J. Siegert ▲ 69'
- 31N. Gutjahr ▲ 85'
- 5M. Trkulja
- 26A. Gut
- 36S. Rautenberg
- 1L. Rieß
- 14F. Könighaus
- 15H. Hartmann
- 27L. Laux
- 18L. Wilhelm
- 32K. Kraft ▼ 70'
- 19T. Rupil
- 10K. Mizuta ▼ 83'
- 20M. Richter ▼ 70'
- 8J. Derstroff ▼ 61'
- 25D. Schmidt ▼ 70'
Dự bị 8
- 2M. Jung ▲ 61'
- 4M. Trapp ▲ 70'
- 11D. Mamutovic ▲ 70'
- 13D. Črljenec ▲ 70'
- 23L. Pető ▲ 83'
- 9S. Brandstetter
- 22M. Roos-Trujillo
- 31T. Mohn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
55Ghi được57
75Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27