Kickers Offenbach vs Schott Mainz
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 6-1 Schott Mainz tại Regionalliga Sud-Ouest, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 8, hòa 0, Schott Mainz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 23
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Phong độ
- WWWDW Kickers Offenbach
- WWLDW Schott Mainz
- 5' J. Urbich 1-0
- 12' K. Staude 2-0
- 35' D. Nazarov11m 3-0
- 39' D. Nazarov 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ B. Çelik ▼ N. Embaye
- 46' ▲ J. Roden ▼ J. Wiltink
- 54' 4-1 D. Ahlbach
- 56' K. Lankford 5-1
- 60' J. Mairose
- 60' J. Mairose
- 61' ▲ D. Wanner ▼ K. Staude
- 61' ▲ B. Jopek ▼ D. Nazarov
- 61' M. Wachs11m 6-1
- 64' ▲ T. Müller ▼ L. Wimmer
- 69' ▲ M. Álvarez ▼ K. Lankford
- 69' ▲ J. Beke ▼ J. Urbich
- 77' ▲ L. Thum ▼ N. Fischer
- 79' ▲ R. García ▼ M. Wachs
- 85' ▲ E. Portmann ▼ S. Schwarz
- FT6-1
Đội hình
- 1J. Brinkies
- 31Ronny Marcos
- 16M. Wachs ▼ 79'
- 5A. Sorge
- 13N. Knothe
- 32V. Giesel
- 33D. Nazarov ▼ 61'
- 29K. Staude ▼ 61'
- 9K. Lankford ▼ 69'
- 6L. Müller
- 36J. Urbich ▼ 69'
Dự bị 9
- 11D. Wanner ▲ 61'
- 25B. Jopek ▲ 61'
- 10M. Álvarez ▲ 69'
- 39J. Beke ▲ 69'
- 7R. García ▲ 79'
- 14K. Arh-Česen
- 18L. Becker
- 27J. Breitenbach
- 24O. Karada
- 32J. Schulz
- 29L. Kern
- 5N. Gans
- 6D. Ahlbach
- 22N. Obas
- 42J. Wiltink ▼ 46'
- 9L. Wimmer ▼ 64'
- 21J. Mairose
- 18N. Embaye ▼ 46'
- 8S. Schwarz ▼ 85'
- 77N. Fischer ▼ 77'
Dự bị 9
- 2B. Çelik ▲ 46'
- 26J. Roden ▲ 46'
- 31T. Müller ▲ 64'
- 19L. Thum ▲ 77'
- 10E. Portmann ▲ 85'
- 1T. Hansen
- 17D. Cucchiara
- 23I. Yilmaz
- 30T. Arnhold
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu37
93Ghi được61
64Thủng lưới86
2.02Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai26