Schott Mainz vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 0-2 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 2, hòa 0, Kickers Offenbach thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 29
- Sân vận động
- Mainz Golden Eagles Stadium, Mainz-Mombach
- Trọng tài
- L. Erbst
- Phong độ
- WWLDW Schott Mainz
- WWWDW Kickers Offenbach
- HT0-0
- 46' ▲ O. Okungbowa ▼ M. Andačić
- 46' ▲ M. Fetsch ▼ D. Božić
- 51' ▲ C. Hahn ▼ S. Sannomiya
- 60' 0-1 P. Hosiner
- 66' ▲ B. Çelik ▼ H. Bakırsu
- 74' ▲ L. Hermes ▼ P. Hosiner
- 77' ▲ N. Lihsek ▼ E. Portmann
- 77' ▲ N. Schlosser ▼ A. Rimoldi
- 85' ▲ S. Firat ▼ F. Bojaj
- 87' ▲ D. Tuma ▼ Ronny Marcos
- 88' 0-2 M. Fetsch
- FT0-2
Đội hình
- 13J. Weyand
- 5J. Raltschitsch
- 29L. Kern
- 2H. Bakırsu ▼ 66'
- 3A. Rimoldi ▼ 77'
- 23R. Okada
- 10J. Mairose
- 21E. Portmann ▼ 77'
- 42G. Del Vecchio
- 28S. Sannomiya ▼ 51'
- 8S. Schwarz
Dự bị 7
- 19C. Hahn ▲ 51'
- 17B. Çelik ▲ 66'
- 7N. Lihsek ▲ 77'
- 15N. Schlosser ▲ 77'
- 1T. Hansen
- 34F. Pohlenz
- 32S. Bohne
- 23D. Richter
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos ▼ 87'
- 30P. Milde
- 27J. Breitenbach
- 6M. Andačić ▼ 46'
- 10T. Deniz
- 24F. Bojaj ▼ 85'
- 20D. Huseinbasic
- 11P. Hosiner ▼ 74'
- 33D. Božić ▼ 46'
Dự bị 9
- 22O. Okungbowa ▲ 46'
- 25M. Fetsch ▲ 46'
- 13L. Hermes ▲ 74'
- 9S. Firat ▲ 85'
- 17D. Tuma ▲ 87'
- 14E. Ramaj
- 16A. Tramontana
- 18E. Zengin
- 29C. Stark
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được93
66Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai41