Schott Mainz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC 08 Homburg

Schott Mainz vs FC 08 Homburg

Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 1-2 FC 08 Homburg tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 1, hòa 1, FC 08 Homburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 22
Sân vận động
Mainz Golden Eagles Stadium, Mainz-Mombach
Phong độ
WLDWW Schott Mainz
WLDWW FC 08 Homburg
  1. 9' N. Gans 1-0
  2. 20' D. Hummel P. Weihrauch
  3. 38' 1-1 B. Kirchhoff
  4. 42' 1-2 M. Mendler
  5. HT1-2
  6. 46' B. Çelik L. Kern
  7. 69' D. Cucchiara N. Embaye
  8. 69' L. Thum J. Wiltink
  9. 69' M. Dombrowka D. Lippert
  10. 69' L. Quirin D. Schmidt
  11. 69' A. Stavridis P. Hoffmann
  12. 82' I. Yilmaz N. Fischer
  13. 82' J. Roden J. Mairose
  14. 82' F. Eisele P. Harres
  15. FT1-2

Đội hình

Schott Mainz HLV: S. Horozović
  1. 1T. Hansen
  2. 29L. Kern ▼ 46'
  3. 15N. Schlosser
  4. 5N. Gans
  5. 6D. Ahlbach
  6. 22N. Obas
  7. 42J. Wiltink ▼ 69'
  8. 21J. Mairose ▼ 82'
  9. 18N. Embaye ▼ 69'
  10. 8S. Schwarz
  11. 77N. Fischer ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 2B. Çelik ▲ 46'
  2. 17D. Cucchiara ▲ 69'
  3. 19L. Thum ▲ 69'
  4. 23I. Yilmaz ▲ 82'
  5. 26J. Roden ▲ 82'
  6. 10E. Portmann
  7. 30T. Arnhold
  8. 37D. Wieszolek
  9. 32J. Schulz
FC 08 Homburg HLV: D. Schwarz
  1. 1J. Mayer
  2. 21B. Kirchhoff
  3. 3D. Lippert ▼ 69'
  4. 30M. Heilig
  5. 18D. Schmidt ▼ 69'
  6. 26T. Steinmetz
  7. 11M. Mendler
  8. 22P. Weihrauch ▼ 20'
  9. 13P. Hoffmann ▼ 69'
  10. 20M. Jansen
  11. 9P. Harres ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 19D. Hummel ▲ 20'
  2. 8M. Dombrowka ▲ 69'
  3. 10L. Quirin ▲ 69'
  4. 16A. Stavridis ▲ 69'
  5. 23F. Eisele ▲ 82'
  6. 4F. Weber
  7. 12T. Kretzschmar
  8. 27I. Knežević

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu47
61Ghi được103
86Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận2.19
5Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu