Schott Mainz vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 2-2 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 3, hòa 2, FC Astoria Walldorf thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 20
- Sân vận động
- Mainz Golden Eagles Stadium, Mainz-Mombach
- Phong độ
- WLDWW Schott Mainz
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 7' N. Embaye 1-0
- 13' 1-1 S. Marino
- HT1-1
- 67' ▲ J. Just ▼ J. Wiltink
- 67' ▲ J. Roden ▼ R. Assibey-Mensah
- 67' ▲ B. Çelik ▼ M. Carl
- 67' ▲ Max Müller ▼ T. Politakis
- 76' ▲ T. Arnhold ▼ N. Embaye
- 76' ▲ N. Fischer ▼ I. Yilmaz
- 76' ▲ M. Moos ▼ M. Manegold
- 85' ▲ T. Jahn ▼ M. Waack
- 85' L. Wimmer11m 2-1
- 87' ▲ N. Obas ▼ L. Wimmer
- 90'+3 2-2 B. Barry
- FT2-2
Đội hình
- 37D. Wieszolek
- 15N. Schlosser
- 6D. Ahlbach
- 4L. Hermann
- 42J. Wiltink ▼ 67'
- 9L. Wimmer ▼ 87'
- 17D. Cucchiara
- 18N. Embaye ▼ 76'
- 80R. Assibey-Mensah ▼ 67'
- 23I. Yilmaz ▼ 76'
- 19L. Thum
Dự bị 9
- 24J. Just ▲ 67'
- 26J. Roden ▲ 67'
- 30T. Arnhold ▲ 76'
- 77N. Fischer ▲ 76'
- 22N. Obas ▲ 87'
- 1T. Hansen
- 5N. Gans
- 27N. Rosenbaum
- 31T. Müller
- 22J. Felsen
- 31L. Grimmer
- 5R. Hauk
- 16M. Manegold ▼ 76'
- 7T. Fahrenholz
- 10M. Waack ▼ 85'
- 8B. Barry
- 17T. Politakis ▼ 67'
- 13E. Lässig
- 9M. Carl ▼ 67'
- 26S. Marino
Dự bị 9
- 11B. Çelik ▲ 67'
- 27Max Müller ▲ 67'
- 28M. Moos ▲ 76'
- 18T. Jahn ▲ 85'
- 1L. Idjaković
- 4L. Stich
- 6K. Krüger
- 14E. Onos
- 38A. Erbe
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu47
61Ghi được68
86Thủng lưới73
1.65Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai30