Schott Mainz vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: Schott Mainz 3-1 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Schott Mainz thắng 3, hòa 2, FC Astoria Walldorf thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 15
- Sân vận động
- Mombach Kunstrasen 1, Mainz-Mombach
- Trọng tài
- J. Brombacher
- Phong độ
- WLDWW Schott Mainz
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 21' J. Ripplinger 1-0
- 44' S. Schwarz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Ahlbach ▼ J. Raltschitsch
- 50' ▲ J. Hanek ▼ N. Antlitz
- 51' ▲ M. Waack ▼ N. Hillenbrand
- 64' ▲ A. Schön ▼ E. Lässig
- 64' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ M. Manduzio
- 68' B. Çelik 3-0
- 72' ▲ S. Sannomiya ▼ B. Çelik
- 73' ▲ P. Kabuya ▼ T. Fahrenholz
- 85' ▲ H. Bakırsu ▼ C. Hahn
- 85' ▲ M. Schneider ▼ G. Del Vecchio
- 89' 3-1 Dennis de Sousa Oelsner
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Weyand
- 5J. Raltschitsch ▼ 46'
- 27S. Bhatti
- 4L. Hermann
- 31T. Müller
- 7N. Lihsek
- 17B. Çelik ▼ 72'
- 42G. Del Vecchio ▼ 85'
- 8S. Schwarz
- 9J. Ripplinger
- 19C. Hahn ▼ 85'
Dự bị 9
- 6D. Ahlbach ▲ 46'
- 28S. Sannomiya ▲ 72'
- 2H. Bakırsu ▲ 85'
- 14M. Schneider ▲ 85'
- 1T. Hansen
- 18M. Dahlem
- 21E. Portmann
- 22G. Auletta
- 25P. Sapper
- 1P. Lawall
- 2M. Goß
- 3M. Manduzio ▼ 64'
- 31J. Weik
- 5R. Hauk
- 29M. Yörükoğlu
- 25N. Hillenbrand ▼ 51'
- 7T. Fahrenholz ▼ 73'
- 13E. Lässig ▼ 64'
- 9M. Carl
- 19N. Antlitz ▼ 50'
Dự bị 9
- 6J. Hanek ▲ 50'
- 23M. Waack ▲ 51'
- 10A. Schön ▲ 64'
- 24Dennis de Sousa Oelsner ▲ 64'
- 20P. Kabuya ▲ 73'
- 11M. Born
- 27M. Dinger
- 26C. Becker
- 33M. Schragl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
54Ghi được57
66Thủng lưới63
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai35