TSV Steinbach vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 1-2 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 6, hòa 0, Kickers Offenbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 17
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Phong độ
- DDWLL TSV Steinbach
- WWWDW Kickers Offenbach
- 28' 0-1 D. Wanner
- HT0-1
- 46' ▲ E. Hajdaraj ▼ C. Wähling
- 54' 0-2 D. Wanner
- 61' ▲ N. Wähling ▼ S. Fırat
- 61' ▲ M. Gudra ▼ A. Güclü
- 68' ▲ B. Hadžić ▼ M. Álvarez
- 68' ▲ Ronny Marcos ▼ R. García
- 72' ▲ C. Theisen ▼ J. Singer
- 72' ▲ M. Jung ▼ H. Weigelt
- 86' ▲ D. Nazarov ▼ J. Urbich
- 89' C. Theisen 1-2
- 90'+1 ▲ B. Jopek ▼ D. Wanner
- FT1-2
Đội hình
- 33L. Schulze Kökelsum
- 13Y. Langesberg
- 19T. Kircher
- 31H. Weigelt ▼ 72'
- 4M. Kober
- 11S. Fırat ▼ 61'
- 6N. Miotke
- 23J. Singer ▼ 72'
- 8C. Wähling ▼ 46'
- 21C. Maier
- 9A. Güclü ▼ 61'
Dự bị 9
- 14E. Hajdaraj ▲ 46'
- 38M. Gudra ▲ 61'
- 77N. Wähling ▲ 61'
- 7M. Jung ▲ 72'
- 10C. Theisen ▲ 72'
- 12T. Brinkmann
- 15M. Müller
- 28A. Adetula
- 30M. Guthörl
- 1J. Brinkies
- 5A. Sorge
- 27J. Breitenbach
- 14K. Arh-Česen
- 32V. Giesel
- 8M. Vetter
- 7R. García ▼ 68'
- 11D. Wanner ▼ 90'
- 6L. Müller
- 10M. Álvarez ▼ 68'
- 36J. Urbich ▼ 86'
Dự bị 7
- 28B. Hadžić ▲ 68'
- 31Ronny Marcos ▲ 68'
- 33D. Nazarov ▲ 86'
- 25B. Jopek ▲ 90'
- 18L. Becker
- 26A. Mešanović
- 30R. Mrvelj
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
100Ghi được93
71Thủng lưới64
2.22Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai42