Kickers Offenbach
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
TSV Steinbach

Kickers Offenbach vs TSV Steinbach

Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 0-2 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 4, hòa 0, TSV Steinbach thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 31
Sân vận động
Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
Trọng tài
P. Kessel
Phong độ
WWWDW Kickers Offenbach
DDWLL TSV Steinbach
  1. 22' 0-1 G. Korte
  2. 37' D. Kurbegović M. Rossmann
  3. HT0-1
  4. 46' J. Albrecht D. Balic
  5. 55' S. Firat
  6. 58' D. Bogicevic S. Eismann
  7. 58' M. Gudra G. Korte
  8. 60' 0-2 B. Kirchhoff
  9. 69' R. García L. Hermes
  10. 69' N. Vuko V. Giesel
  11. 85' D. Wanner C. Derflinger
  12. 85' D. Breitfelder A. Güclü
  13. 85' M. Guthörl J. Singer
  14. FT0-2

Đội hình

Kickers Offenbach HLV: A. Kaminski
  1. 21M. Engl
  2. 31Ronny Marcos
  3. 3M. Rossmann ▼ 37'
  4. 36J. Zitzelsberger
  5. 32V. Giesel ▼ 69'
  6. 8M. Vetter
  7. 17C. Derflinger ▼ 85'
  8. 25B. Jopek
  9. 35D. Balic ▼ 46'
  10. 11P. Hosiner
  11. 13L. Hermes ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 34D. Kurbegović ▲ 37'
  2. 39J. Albrecht ▲ 46'
  3. 7R. García ▲ 69'
  4. 19N. Vuko ▲ 69'
  5. 20D. Wanner ▲ 85'
  6. 9M. Feigenspan
  7. 10S. Šarić
  8. 29M. Zadach
  9. 26A. Mešanović
TSV Steinbach HLV: P. Bieler
  1. 39K. Ibrahim
  2. 28B. Kirchhoff
  3. 13Y. Langesberg
  4. 5S. Strujić
  5. 19T. Kircher
  6. 33S. Eismann ▼ 58'
  7. 22G. Korte ▼ 58'
  8. 11S. Firat
  9. 23J. Singer ▼ 85'
  10. 18A. Güclü ▼ 85'
  11. 21P. Stock

Dự bị 9

  1. 7D. Bogicevic ▲ 58'
  2. 38M. Gudra ▲ 58'
  3. 9D. Breitfelder ▲ 85'
  4. 30M. Guthörl ▲ 85'
  5. 8D. Bišanović
  6. 10D. Gabriele
  7. 17N. Miotke
  8. 20L. Wiafe
  9. 25M. Scholz

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
57Ghi được96
45Thủng lưới35
1.39Bàn thắng mỗi trận2.4
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu