VfR Aalen vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 1-1 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 3, SSV Ulm 1846 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 9
- Sân vận động
- OSTALB ARENA, Aalen
- Trọng tài
- P. Reitermayer
- Phong độ
- DLWWW VfR Aalen
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 2' P. Maiella 1-0
- 37' 1-1 J. Reichert11m
- HT1-1
- 57' ▲ M. Müller ▼ S. Wächter
- 63' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ T. Rühle
- 74' ▲ C. Maier ▼ Dennis de Sousa Oelsner
- 74' ▲ P. Dulleck ▼ L. Röser
- 84' ▲ J. Arcalean ▼ S. Seitz
- 85' J. Reichert
- 85' J. Reichert
- 89' ▲ E. Heckmann ▼ J. Just
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Witte
- 22J. Just ▼ 89'
- 4K. Arh-Česen
- 15M. Schaupp
- 33M. Bağcı
- 10A. Abruscia
- 8S. Korb
- 34S. Wächter ▼ 57'
- 29P. Maiella
- 6V. Meien
- 7S. Seitz ▼ 84'
Dự bị 6
- 19M. Müller ▲ 57'
- 9J. Arcalean ▲ 84'
- 3E. Heckmann ▲ 89'
- 2M. Szabo
- 20L. Portella
- 25T. Österle
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 27D. Grözinger
- 15M. Schmidts
- 26P. Maier
- 21N. Jann
- 19M. Hannemann
- 8L. Ahrend
- 31T. Rühle ▼ 63'
- 9L. Röser ▼ 74'
Dự bị 8
- 29Dennis de Sousa Oelsner ▲ 63'
- 17C. Maier ▲ 74'
- 37P. Dulleck ▲ 74'
- 1L. Otto
- 4S. Ilić
- 7B. Allgeier
- 18L. Stoll
- 33S. Klostermann
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
41Ghi được74
59Thủng lưới30
1.02Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai36