SSV Ulm 1846 vs VfR Aalen
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 4-1 VfR Aalen tại Regionalliga Sud-Ouest, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 4, hòa 3, VfR Aalen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 34
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Trọng tài
- L. Heim
- Phong độ
- DDDLL SSV Ulm 1846
- DLWWW VfR Aalen
- HT0-0
- 46' ▲ P. Maier ▼ M. Petrović
- 49' A. Beck 1-0
- 53' P. Harres 2-0
- 61' ▲ H. Bux ▼ S. Seitz
- 61' ▲ M. Müller ▼ L. Volz
- 61' ▲ S. Gucciardo ▼ D. Stanese
- 62' ▲ C. Guarino ▼ M. Heilig
- 71' A. Beck 3-0
- 74' P. Harres 4-0
- 78' ▲ L. Kiefer ▼ R. Heußer
- 80' ▲ T. Schmidt ▼ D. Elfadli
- 83' ▲ N. Wähling ▼ A. Beck
- 90' 4-1 S. Gucciardo
- FT4-1
Đội hình
- 39C. Ortag
- 5J. Reichert
- 30M. Heilig ▼ 62'
- 4M. Petrović ▼ 46'
- 7B. Allgeier
- 6T. Geyer
- 8A. Beck ▼ 83'
- 19R. Heußer ▼ 78'
- 21N. Jann
- 17J. Rochelt
- 9P. Harres
Dự bị 9
- 26P. Maier ▲ 46'
- 22C. Guarino ▲ 62'
- 28L. Kiefer ▲ 78'
- 23N. Wähling ▲ 83'
- 14L. Kundruweit
- 20F. Benko
- 25N. Heimann
- 33S. Klostermann
- 37F. Paul
- 30T. Paterok
- 13G. Windmüller
- 5D. Stanese ▼ 61'
- 4K. Arh-Česen
- 17A. Odabas
- 10A. Abruscia
- 8K. Herrmann
- 27L. Volz ▼ 61'
- 6D. Elfadli ▼ 80'
- 23S. Kienle
- 7S. Seitz ▼ 61'
Dự bị 8
- 12H. Bux ▲ 61'
- 19M. Müller ▲ 61'
- 20S. Gucciardo ▲ 61'
- 36T. Schmidt ▲ 80'
- 15M. Schaupp
- 16S. Arslan
- 18M. Botic
- 28M. Layer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
69Ghi được62
34Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai30