Balingen vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: Balingen 3-2 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balingen thắng 5, hòa 1, FC Astoria Walldorf thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 37
- Sân vận động
- BIZERBA-Arena, Balingen
- Trọng tài
- M. Ulbrich
- Phong độ
- LWWDD Balingen
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 4' L. Vochatzer 1-0
- 19' T. Dierberger 2-0
- HT2-0
- 47' 2-1 M. Waack
- 48' 2-2 J. Weik
- 67' ▲ T. Wöhrle ▼ L. Ramser
- 67' ▲ L. Foelsch ▼ L. Kölsch
- 73' ▲ J. Hanek ▼ T. Politakis
- 73' ▲ M. Born ▼ J. Weik
- 75' ▲ D. Seemann ▼ T. Dierberger
- 86' ▲ M. Varivoda ▼ T. Fahrenholz
- 86' ▲ M. Hauswirth ▼ Dennis de Sousa Oelsner
- 88' ▲ A. Müller ▼ K. Akkaya
- 88' ▲ H. Seeger ▼ J. Vogler
- 90'+4 D. Seemann11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 31M. Binanzer
- 29J. Fritschi
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 28J. Vogler ▼ 88'
- 10K. Akkaya ▼ 88'
- 24L. Ramser ▼ 67'
- 5L. Kölsch ▼ 67'
- 19T. Dierberger ▼ 75'
- 27J. Ferdinand
- 9L. Vochatzer
Dự bị 9
- 8T. Wöhrle ▲ 67'
- 20L. Foelsch ▲ 67'
- 7D. Seemann ▲ 75'
- 15A. Müller ▲ 88'
- 16H. Seeger ▲ 88'
- 1J. Hauser
- 12L. Mathauer
- 17J. Meiser
- 30P. Gashi
- 30L. Idjaković
- 2M. Goß
- 3M. Manduzio
- 22L. Stich
- 31J. Weik ▼ 73'
- 5R. Hauk
- 7T. Fahrenholz ▼ 86'
- 23M. Waack
- 17T. Politakis ▼ 73'
- 13E. Lässig
- 24Dennis de Sousa Oelsner ▼ 86'
Dự bị 5
- 6J. Hanek ▲ 73'
- 11M. Born ▲ 73'
- 8M. Varivoda ▲ 86'
- 21M. Hauswirth ▲ 86'
- 12L. Kletti
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
50Ghi được57
67Thủng lưới63
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35