FC Astoria Walldorf vs Balingen
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 0-4 Balingen tại Regionalliga Sud-Ouest, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 4, hòa 1, Balingen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 18
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Trọng tài
- P. Glaser
- Phong độ
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- LWWDD Balingen
- 5' 0-1 S. Klostermann
- 40' 0-2 Pedro Morais
- 45' 0-3 L. Vochatzer
- HT0-3
- 55' ▲ A. Schön ▼ P. Kabuya
- 55' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ N. Hillenbrand
- 61' ▲ J. Weik ▼ C. Becker
- 66' ▲ N. Antlitz ▼ M. Waack
- 80' ▲ M. Manduzio ▼ T. Fahrenholz
- 86' ▲ T. Dierberger ▼ J. Ferdinand
- 86' ▲ L. Foelsch ▼ Pedro Morais
- 89' 0-4 S. Klostermann
- 90' ▲ A. Viventi ▼ S. Klostermann
- 90' ▲ M. Gaiser ▼ K. Akkaya
- FT0-4
Đội hình
- 33M. Schragl
- 26C. Becker ▼ 61'
- 27M. Müller
- 2M. Goß
- 5R. Hauk
- 25N. Hillenbrand ▼ 55'
- 7T. Fahrenholz ▼ 80'
- 23M. Waack ▼ 66'
- 13E. Lässig
- 20P. Kabuya ▼ 55'
- 9M. Carl
Dự bị 9
- 10A. Schön ▲ 55'
- 24Dennis de Sousa Oelsner ▲ 55'
- 31J. Weik ▲ 61'
- 19N. Antlitz ▲ 66'
- 3M. Manduzio ▲ 80'
- 1P. Lawall
- 6J. Hanek
- 11M. Born
- 29M. Yörükoğlu
- 31M. Binanzer
- 29J. Fritschi
- 25M. Schmitz
- 2S. Eisele
- 4L. Curda
- 28J. Vogler
- 10K. Akkaya ▼ 90'
- 11Pedro Morais ▼ 86'
- 27J. Ferdinand ▼ 86'
- 9L. Vochatzer
- 33S. Klostermann ▼ 90'
Dự bị 9
- 19T. Dierberger ▲ 86'
- 20L. Foelsch ▲ 86'
- 21A. Viventi ▲ 90'
- 6M. Gaiser ▲ 90'
- 23H. Arutunjan
- 24L. Ramser
- 26E. Wolf
- 1J. Hauser
- 14I. Čabraja
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
57Ghi được50
63Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai25