SG Sonnenhof Grossaspach vs Bahlinger SC
Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 1-0 Bahlinger SC tại Regionalliga Sud-Ouest, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3, hòa 0, Bahlinger SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 26
- Sân vận động
- comtech Arena, Aspache
- Trọng tài
- L. Heim
- Phong độ
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- LLWWD Bahlinger SC
- 23' D. Salz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Novaković ▼ E. Alihoxha
- 65' ▲ C. Karataş ▼ S. Lewerenz
- 66' ▲ M. Diakite ▼ J. Gerezgiher
- 70' ▲ F. Schmid ▼ L. Köbele
- 70' ▲ Amir Falahen ▼ J. Siegert
- 70' ▲ L. Torres ▼ Y. Lokaj
- 81' ▲ J. Brändle ▼ D. Salz
- 81' ▲ B. Frölich ▼ A. Owusu
- 81' ▲ M. Bauer ▼ T. Klein
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Reule
- 3K. Gipson
- 4L. Müller
- 24L. Yarbrough
- 34N. Jüllich
- 10J. Gerezgiher ▼ 66'
- 30D. Tomić
- 27A. Owusu ▼ 81'
- 33S. Mölders
- 23S. Lewerenz ▼ 65'
- 7D. Salz ▼ 81'
Dự bị 9
- 14C. Karataş ▲ 65'
- 16M. Diakite ▲ 66'
- 19J. Brändle ▲ 81'
- 26B. Frölich ▲ 81'
- 9D. Hummel
- 20J. Kühn
- 22F. Messina
- 25K. Gehring
- 28M. Gelt
- 38M. Geng
- 4Y. Lokaj ▼ 70'
- 19J. Siegert ▼ 70'
- 22T. Klein ▼ 81'
- 27H. Pepić
- 31N. Gutjahr
- 7Y. Häringer
- 24E. Alihoxha ▼ 46'
- 25M. Trkulja
- 21L. Köbele ▼ 70'
- 18S. Bektasi
Dự bị 7
- 23I. Novaković ▲ 46'
- 2F. Schmid ▲ 70'
- 10Amir Falahen ▲ 70'
- 12L. Torres ▲ 70'
- 20M. Bauer ▲ 81'
- 5W. Adam
- 26A. Gut
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
48Ghi được45
70Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21