Bahlinger SC vs SG Sonnenhof Grossaspach
Tỷ số chung cuộc: Bahlinger SC 1-0 SG Sonnenhof Grossaspach tại Regionalliga Sud-Ouest, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bahlinger SC thắng 3, hòa 0, SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 7
- Sân vận động
- Kaiserstuhlstadion, Bahlingen
- Trọng tài
- F. Knoll
- Phong độ
- LLWWD Bahlinger SC
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- HT0-0
- 62' ▲ E. Alihoxha ▼ M. Faller
- 62' ▲ R. Angot ▼ L. Köbele
- 62' ▲ J. Meiser ▼ S. Schiek
- 62' ▲ D. Tomić ▼ F. Messina
- 72' Amir Falahen 1-0
- 73' ▲ L. Torres ▼ F. Schmid
- 73' ▲ R. Wehrle ▼ Y. Häringer
- 80' ▲ D. Halbich ▼ J. Brändle
- 80' ▲ J. Kühn ▼ D. Hummel
- 82' ▲ I. Novaković ▼ S. Fischer
- 88' ▲ B. Frölich ▼ A. Owusu
- FT1-0
Đội hình
- 38M. Geng
- 13M. Faller ▼ 62'
- 4Y. Lokaj
- 2F. Schmid ▼ 73'
- 22T. Klein
- 27H. Pepić
- 31N. Gutjahr
- 7Y. Häringer ▼ 73'
- 21L. Köbele ▼ 62'
- 10Amir Falahen
- 11S. Fischer ▼ 82'
Dự bị 7
- 24E. Alihoxha ▲ 62'
- 29R. Angot ▲ 62'
- 12L. Torres ▲ 73'
- 14R. Wehrle ▲ 73'
- 23I. Novaković ▲ 82'
- 19J. Siegert
- 26A. Gut
- 1M. Reule
- 25K. Gehring
- 17S. Schiek ▼ 62'
- 3K. Gipson
- 4L. Müller
- 34N. Jüllich
- 27A. Owusu ▼ 88'
- 19J. Brändle ▼ 80'
- 22F. Messina ▼ 62'
- 23S. Lewerenz
- 9D. Hummel ▼ 80'
Dự bị 8
- 7J. Meiser ▲ 62'
- 30D. Tomić ▲ 62'
- 11D. Halbich ▲ 80'
- 20J. Kühn ▲ 80'
- 26B. Frölich ▲ 88'
- 28M. Gelt
- 13E. Rahn
- 21D. Held
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
45Ghi được48
50Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai22