KSV Hessen Kassel vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: KSV Hessen Kassel 0-0 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KSV Hessen Kassel thắng 5, hòa 2, Kickers Offenbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 7
- Sân vận động
- Auestadion, Kassel
- Trọng tài
- F. Schneider
- Phong độ
- LLWLW KSV Hessen Kassel
- WWDWL Kickers Offenbach
- 40' O. Okungbowa
- 40' O. Okungbowa
- HT0-0
- 46' ▲ M. Chana ▼ S. Firat
- 67' ▲ N. Stendera ▼ J. Döringer
- 72' ▲ R. Garcia ▼ L. Hermes
- 72' ▲ E. Soriano ▼ D. Božić
- 78' ▲ D. Vesco ▼ L. Iksal
- 78' ▲ M. Suntrup ▼ A. Kahraman
- 89' ▲ M. Fischer ▼ M. Springfeld
- 90'+1 ▲ F. Bojaj ▼ D. Huseinbasic
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Gröteke
- 5H. Starostzik
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld ▼ 89'
- 8F. Brill
- 21I. Merle
- 11J. Döringer ▼ 67'
- 6A. Kahraman ▼ 78'
- 7J. Mogge
- 33L. Iksal ▼ 78'
- 29M. Flotho
Dự bị 7
- 26N. Stendera ▲ 67'
- 17D. Vesco ▲ 78'
- 18M. Suntrup ▲ 78'
- 9M. Fischer ▲ 89'
- 1M. Zunker
- 19M. Mustapic
- 23P. Stegmann
- 1S. Flauder
- 8M. Vetter
- 5S. Zieleniecki
- 15M. Karbstein
- 22O. Okungbowa
- 17D. Tuma
- 10T. Deniz
- 9S. Firat ▼ 46'
- 20D. Huseinbasic ▼ 90'
- 33D. Božić ▼ 72'
- 13L. Hermes ▼ 72'
Dự bị 9
- 4M. Chana ▲ 46'
- 7R. Garcia ▲ 72'
- 21E. Soriano ▲ 72'
- 24F. Bojaj ▲ 90'
- 14E. Ramaj
- 23D. Richter
- 25M. Fetsch
- 27J. Breitenbach
- 32V. Giesel
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
55Ghi được93
44Thủng lưới34
1.28Bàn thắng mỗi trận2.21
17Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai41