Kickers Offenbach vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 0-1 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 3, hòa 2, KSV Hessen Kassel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 26
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Trọng tài
- F. Prigan
- Phong độ
- WWDWL Kickers Offenbach
- LLWLW KSV Hessen Kassel
- HT0-0
- 46' ▲ O. Okungbowa ▼ M. Fetsch
- 62' ▲ P. Hosiner ▼ F. Bojaj
- 62' ▲ L. Hermes ▼ S. Firat
- 62' ▲ S. Durna ▼ I. Merle
- 62' ▲ D. Vesco ▼ N. Stendera
- 70' ▲ E. Ramaj ▼ D. Tuma
- 71' 0-1 M. Flotho
- 72' ▲ J. Mogge ▼ M. Flotho
- 72' ▲ L. Iksal ▼ J. Döringer
- 90'+3 ▲ D. Richter ▼ S. Flauder
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Flauder ▼ 90'
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 30P. Milde
- 27J. Breitenbach
- 17D. Tuma ▼ 70'
- 10T. Deniz
- 9S. Firat ▼ 62'
- 24F. Bojaj ▼ 62'
- 25M. Fetsch ▼ 46'
- 33D. Božić
Dự bị 9
- 22O. Okungbowa ▲ 46'
- 11P. Hosiner ▲ 62'
- 13L. Hermes ▲ 62'
- 14E. Ramaj ▲ 70'
- 23D. Richter ▲ 90'
- 6M. Andačić
- 18E. Zengin
- 26A. Mesanovic
- 29C. Stark
- 1M. Zunker
- 4K. Nennhuber
- 5H. Starostzik
- 2A. Mißbach
- 32N. Najjar
- 8F. Brill
- 21I. Merle ▼ 62'
- 14T. Dierßen
- 11J. Döringer ▼ 72'
- 26N. Stendera ▼ 62'
- 29M. Flotho ▼ 72'
Dự bị 9
- 16S. Durna ▲ 62'
- 17D. Vesco ▲ 62'
- 7J. Mogge ▲ 72'
- 33L. Iksal ▲ 72'
- 9M. Fischer
- 19M. Mustapic
- 23P. Stegmann
- 25M. Dawid
- 35M. Schunke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
93Ghi được55
34Thủng lưới44
2.21Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai34