Kickers Offenbach vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 1-2 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 4, hòa 0, SSV Ulm 1846 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 4
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Trọng tài
- F. Knoll
- Phong độ
- WWDWL Kickers Offenbach
- DDDLL SSV Ulm 1846
- 29' T. Deniz 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ E. Ramaj ▼ D. Tuma
- 60' ▲ C. Stark ▼ L. Hermes
- 64' ▲ N. Jann ▼ J. Rochelt
- 65' ▲ D. Božić ▼ E. Soriano
- 71' 1-1 T. Rühle
- 76' 1-2 A. Beck
- 78' ▲ F. Bojaj ▼ D. Huseinbasic
- 78' ▲ M. Fetsch ▼ T. Deniz
- 78' ▲ P. Harres ▼ N. Wähling
- 78' ▲ A. Fink ▼ T. Rühle
- 85' ▲ M. Heilig ▼ A. Beck
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Flauder
- 5S. Zieleniecki
- 31Ronny Marcos
- 27J. Breitenbach
- 15M. Karbstein
- 22O. Okungbowa
- 17D. Tuma ▼ 60'
- 10T. Deniz ▼ 78'
- 20D. Huseinbasic ▼ 78'
- 21E. Soriano ▼ 65'
- 13L. Hermes ▼ 60'
Dự bị 9
- 14E. Ramaj ▲ 60'
- 29C. Stark ▲ 60'
- 33D. Božić ▲ 65'
- 24F. Bojaj ▲ 78'
- 25M. Fetsch ▲ 78'
- 4M. Chana
- 6M. Andačić
- 8M. Vetter
- 23D. Richter
- 25N. Heimann
- 5J. Reichert
- 18L. Stoll
- 22C. Guarino
- 6T. Geyer
- 26P. Maier
- 23N. Wähling ▼ 78'
- 8A. Beck ▼ 85'
- 19R. Heußer
- 17J. Rochelt ▼ 64'
- 31T. Rühle ▼ 78'
Dự bị 9
- 21N. Jann ▲ 64'
- 9P. Harres ▲ 78'
- 11A. Fink ▲ 78'
- 30M. Heilig ▲ 85'
- 4M. Petrović
- 7B. Allgeier
- 28L. Kiefer
- 32J. Kehl
- 39C. Ortag
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
93Ghi được69
34Thủng lưới34
2.21Bàn thắng mỗi trận1.73
19Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai43