Kickers Offenbach vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Kickers Offenbach 2-0 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 29 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kickers Offenbach thắng 4, hòa 0, SSV Ulm 1846 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 1
- Sân vận động
- Sparda-Bank-Hessen-Stadion, Offenbach
- Trọng tài
- M. Gasteier
- Phong độ
- WWDWL Kickers Offenbach
- DDDLL SSV Ulm 1846
- HT0-0
- 49' M. Reinhard 1-0
- 66' ▲ V. Sapina ▼ A. Gashi
- 69' ▲ F. Higl ▼ V. Lux
- 72' ▲ M. Pyysalo ▼ N. Daghfous
- 74' A. Shala 2-0
- 79' ▲ L. Garić ▼ L. Campagna
- 83' ▲ L. Albrecht ▼ A. Shala
- 87' ▲ N. Gutjahr ▼ A. Abruscia
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Draband
- 27K. Pezzoni
- 31Ronny Marcos
- 23M. Schikora
- 24G. Gohlke
- 10N. Daghfous ▼ 72'
- 7R. Weil
- 8M. Vetter
- 6L. Campagna ▼ 79'
- 9A. Shala ▼ 83'
- 30M. Reinhard
Dự bị 7
- 18M. Pyysalo ▲ 72'
- 17L. Garić ▲ 79'
- 29L. Albrecht ▲ 83'
- 11M. Rodas
- 19J. Lemmer
- 20N. Hecht-Zirpel
- 28M. Seidel
- 39C. Ortag
- 4F. Krebs
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 3M. Schindele
- 20A. Abruscia ▼ 87'
- 7A. Gashi ▼ 66'
- 18L. Stoll
- 10A. Morina
- 29V. Lux ▼ 69'
- 9B. Coban
Dự bị 7
- 22V. Sapina ▲ 66'
- 24F. Higl ▲ 69'
- 31N. Gutjahr ▲ 87'
- 27A. Rinaldi
- 1D. Hundertmark
- 14L. Lämmel
- 15M. Schmidts
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 52 - 18 | +34 | 55 | |
| 2 | 23 | 48 - 24 | +24 | 49 | |
| 3 | 22 | 40 - 18 | +22 | 48 | |
| 4 | 23 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 5 | 23 | 41 - 31 | +10 | 37 | |
| 6 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 7 | 22 | 38 - 24 | +14 | 35 | |
| 8 | 22 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 9 | 22 | 37 - 34 | +3 | 29 | |
| 10 | 22 | 28 - 31 | -3 | 28 | |
| 11 | 23 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 12 | 23 | 26 - 32 | -6 | 28 | |
| 13 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 14 | 22 | 27 - 25 | +2 | 26 | |
| 15 | 23 | 22 - 39 | -17 | 25 | |
| 16 | 22 | 19 - 35 | -16 | 18 | |
| 17 | 23 | 24 - 57 | -33 | 11 | |
| 18 | 22 | 12 - 55 | -43 | 5 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
29Ghi được38
28Thủng lưới24
1.32Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai17