Greifswalder FC vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Greifswalder FC 4-2 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Greifswalder FC thắng 6, hòa 0, Eilenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 32
- Sân vận động
- Volksstadion Greifswald, Greifswald
- Phong độ
- LDWDD Greifswalder FC
- LWDWW Eilenburg
- 32' 0-1 N. Borck
- 42' G. Koçer 1-1
- HT1-1
- 50' R. Sanin 2-1
- 60' 2-2 J. Marx
- 66' ▲ E. Kratzer ▼ J. Engel
- 75' ▲ R. Ndualu ▼ G. Koçer
- 78' R. Ndualu 3-2
- 82' ▲ M. Zimmermann ▼ T. Weiß
- 87' ▲ L. Hollenbach ▼ D. Vogt
- 87' ▲ N. Brandt ▼ O. Daedlow
- 89' ▲ V. Zaruba ▼ N. Borck
- 89' ▲ P. Kühnhardt ▼ F. Schädlich
- 90'+4 S. Benyamina 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 37L. Petzold
- 29M. Eglseder
- 21R. Sanin
- 24P. Schmedemann
- 13J. Engel ▼ 66'
- 17L. Griebsch
- 7G. Koçer ▼ 75'
- 20D. Vogt ▼ 87'
- 25O. Daedlow ▼ 87'
- 90S. Benyamina
- 99O. Atilgan
Dự bị 7
- 18E. Kratzer ▲ 66'
- 22R. Ndualu ▲ 75'
- 3L. Hollenbach ▲ 87'
- 8N. Brandt ▲ 87'
- 1J. Jakubov
- 9C. Kosak
- 27A. Weber
- 1N. Edelmann
- 16A. Vogel
- 5A. Jarosch
- 30F. Schädlich ▼ 89'
- 19P. Aguilar
- 14M. Kretzer
- 27T. Weiß ▼ 82'
- 10N. Baumann
- 9L. Möbius
- 11N. Borck ▼ 89'
- 17J. Marx
Dự bị 7
- 6M. Zimmermann ▲ 82'
- 4V. Zaruba ▲ 89'
- 25P. Kühnhardt ▲ 89'
- 29M. Schlicht
- 33J. Kamenz
- 40J. Plath
- 18J. Stephan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
59Ghi được52
41Thủng lưới74
1.48Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai28