Eilenburg vs Greifswalder FC
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-2 Greifswalder FC tại Regionalliga - Nordost, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 0, hòa 0, Greifswalder FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 18
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LWDWW Eilenburg
- DWDDW Greifswalder FC
- 18' 0-1 E. Kratzer
- HT0-1
- 60' ▲ L. Möbius ▼ N. Baumann
- 68' ▲ A. Bilbija ▼ R. Sanin
- 71' ▲ P. Sauer ▼ A. Rühlemann
- 71' ▲ P. Aguilar ▼ A. Vogel
- 71' ▲ Ibrahim Al Dawoud ▼ C. Bibaku
- 78' ▲ W. Cabrera ▼ E. Kratzer
- 84' ▲ M. Eshele ▼ G. Koçer
- 84' ▲ F. Schneider ▼ D. Vogt
- 90'+3 0-2 S. Benyamina
- FT0-2
Đội hình
- 33J. Kamenz
- 16A. Vogel ▼ 71'
- 15A. Rücker
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 14M. Kretzer
- 24A. Rühlemann ▼ 71'
- 21N. Baumann ▼ 60'
- 8T. Bunge
- 7C. Bibaku ▼ 71'
- 22B. Luis
Dự bị 7
- 9L. Möbius ▲ 60'
- 2P. Sauer ▲ 71'
- 19P. Aguilar ▲ 71'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 71'
- 5A. Jarosch
- 18D. Dervis
- 23E. Pickroth
- 1J. Jakubov
- 29M. Eglseder
- 2T. Adewole
- 21R. Sanin ▼ 68'
- 18E. Kratzer ▼ 78'
- 24P. Schmedemann
- 6J. Farr
- 7G. Koçer ▼ 84'
- 11J. Wulff
- 20D. Vogt ▼ 84'
- 90S. Benyamina
Dự bị 7
- 35A. Bilbija ▲ 68'
- 13W. Cabrera ▲ 78'
- 10M. Eshele ▲ 84'
- 31F. Schneider ▲ 84'
- 5J. Rüh
- 9J. Marx
- 73J. Vonier
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
47Ghi được84
65Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận2.15
6Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai38