Eilenburg vs Hertha Zehlendorf
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 4-3 Hertha Zehlendorf tại Regionalliga - Nordost, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 2, hòa 2, Hertha Zehlendorf thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 31
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LWDWW Eilenburg
- LLLWL Hertha Zehlendorf
- 2' 0-1 Bocar Baró
- 18' 0-2 Bocar Baró
- 27' A. Vogel11m 1-2
- HT1-2
- 56' J. Marx 2-2
- 61' ▲ M. Zimmermann ▼ N. Baumann
- 75' ▲ N. Borck ▼ S. Acker
- 75' ▲ E. Stiller ▼ J. Hartl
- 79' 2-3 Bocar Baró
- 81' ▲ A. Shoshi ▼ J. Marx
- 81' L. Möbius 3-3
- 87' A. Shoshi
- 90'+2 M. Enke
- 90'+2 M. Enke
- 90'+2 ▲ B. Ott ▼ V. Henneke
- 90'+5 ▲ J. Burda ▼ L. Wagner
- 90'+5 ▲ M. Ihbe ▼ Bocar Baró
- 90'+7 M. Niemitz 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1N. Edelmann
- 16A. Vogel
- 20Dentinho
- 15S. Acker ▼ 75'
- 19P. Aguilar
- 14M. Kretzer
- 27T. Weiß
- 10N. Baumann ▼ 61'
- 18M. Niemitz
- 9L. Möbius
- 17J. Marx ▼ 81'
Dự bị 7
- 6M. Zimmermann ▲ 61'
- 11N. Borck ▲ 75'
- 7A. Shoshi ▲ 81'
- 4V. Zaruba
- 5A. Jarosch
- 33J. Kamenz
- 30F. Schädlich
- 25N. Amankona
- 4J. Wilton
- 24M. Kastrati
- 21C. Yoldas
- 3M. Enke
- 20S. Reimann
- 30V. Henneke ▼ 90'
- 18L. Wagner ▼ 90'
- 15J. Hartl ▼ 75'
- 6G. Figurski Vieira
- 11Bocar Baró ▼ 90'
Dự bị 7
- 12E. Stiller ▲ 75'
- 2B. Ott ▲ 90'
- 9J. Burda ▲ 90'
- 8M. Ihbe ▲ 90'
- 14M. Weber
- 27E. Fürstenau
- 17P. Abé
Thống kê
10
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
52Ghi được63
74Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai34