Hertha Zehlendorf vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Hertha Zehlendorf 1-2 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hertha Zehlendorf thắng 0, hòa 2, Eilenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Lichterfelde, Berlin
- Phong độ
- LLLWL Hertha Zehlendorf
- LLWDW Eilenburg
- 29' 0-1 J. Marx
- 32' S. Polat 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ V. Henneke ▼ A. Langhammer
- 74' ▲ B. Luis ▼ N. Borck
- 82' ▲ A. Shoshi ▼ J. Marx
- 84' 1-2 B. Luis
- 88' ▲ S. Zeidler ▼ C. Yoldas
- 88' ▲ F. Yıldırım ▼ V. Henneke
- 90' ▲ J. Burda ▼ M. Kastrati
- 90'+1 ▲ M. Zimmermann ▼ N. Baumann
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Kühn
- 4J. Wilton
- 24M. Kastrati ▼ 90'
- 21C. Yoldas ▼ 88'
- 3M. Enke
- 20S. Reimann
- 18L. Wagner
- 7S. Polat
- 6G. Figurski Vieira
- 19A. Langhammer ▼ 46'
- 26A. Beyazit
Dự bị 7
- 30V. Henneke ▲ 46'
- 5S. Zeidler ▲ 88'
- 11F. Yıldırım ▲ 88'
- 9J. Burda ▲ 90'
- 10G. Durmishi
- 15J. Hartl
- 25N. Amankona
- 40J. Plath
- 5A. Jarosch
- 20Dentinho
- 15S. Acker
- 19P. Aguilar
- 14M. Kretzer
- 27T. Weiß
- 10N. Baumann ▼ 90'
- 9L. Möbius
- 11N. Borck ▼ 74'
- 17J. Marx ▼ 82'
Dự bị 7
- 22B. Luis ▲ 74'
- 7A. Shoshi ▲ 82'
- 6M. Zimmermann ▲ 90'
- 1N. Edelmann
- 3P. Sauer
- 18M. Niemitz
- 30F. Hinze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
63Ghi được52
70Thủng lưới74
1.62Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai28