Hertha BSC Berlin II vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 7-1 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 6, hòa 0, Eilenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 24
- Sân vận động
- Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
- Phong độ
- WLDDL Hertha BSC Berlin II
- LLWDW Eilenburg
- 9' E. Strasner 1-0
- 18' E. Aksakal 2-0
- 36' N. Edelmannphản lưới 3-0
- 43' P. Matiebel 4-0
- HT4-0
- 53' S. Ogbaidze 5-0
- 59' ▲ L. Möbius ▼ A. Shoshi
- 59' ▲ N. Borck ▼ M. Niemitz
- 59' ▲ J. Marx ▼ B. Luis
- 59' ▲ T. Weiß ▼ M. Schlicht
- 61' Ä. Ben-Hatira 6-0
- 62' 6-1 N. Baumann
- 68' ▲ S. Yıldırım ▼ E. Aksakal
- 68' ▲ P. Pereira Mendes ▼ D. Ajvazi
- 68' ▲ F. Schädlich ▼ P. Aguilar
- 75' P. Pereira Mendes 7-1
- 76' ▲ B. Kizildemir ▼ J. Berner
- 80' ▲ O. Schmidhauser ▼ Ä. Ben-Hatira
- 80' ▲ N. Kardam ▼ E. Strasner
- FT7-1
Đội hình
- 43T. Goller
- 4M. Morgenstern
- 25P. Matiebel
- 3J. Berner ▼ 76'
- 20E. Strasner ▼ 80'
- 10Ä. Ben-Hatira ▼ 80'
- 5S. Ogbaidze
- 27D. Ajvazi ▼ 68'
- 6L. Michelbrink
- 7E. Aksakal ▼ 68'
- 40O. Rölke
Dự bị 7
- 21S. Yıldırım ▲ 68'
- 24P. Pereira Mendes ▲ 68'
- 8B. Kizildemir ▲ 76'
- 23O. Schmidhauser ▲ 80'
- 37N. Kardam ▲ 80'
- 1M. Mohwinkel
- 9L. Wollschläger
- 1N. Edelmann
- 16A. Vogel
- 5A. Jarosch
- 15S. Acker
- 19P. Aguilar ▼ 68'
- 29M. Schlicht ▼ 59'
- 14M. Kretzer
- 10N. Baumann
- 18M. Niemitz ▼ 59'
- 7A. Shoshi ▼ 59'
- 22B. Luis ▼ 59'
Dự bị 7
- 9L. Möbius ▲ 59'
- 11N. Borck ▲ 59'
- 17J. Marx ▲ 59'
- 27T. Weiß ▲ 59'
- 30F. Schädlich ▲ 68'
- 20Dentinho
- 33J. Kamenz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
78Ghi được52
75Thủng lưới74
1.9Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai28