Luckenwalde
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Greifswalder FC

Luckenwalde vs Greifswalder FC

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 2-1 Greifswalder FC tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 3, hòa 3, Greifswalder FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 9
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
DWDDW Greifswalder FC
  1. HT0-0
  2. 56' N. Kaus L. Mattmüller
  3. 57' T. Jacobi 1-0
  4. 59' M. Facklam F. Hetzsch
  5. 60' 1-1 B. Strietzel
  6. 63' J. Böhmert P. Kühn
  7. 74' S. Gollnack 2-1
  8. 78' G. Koçer J. Manske
  9. 81' C. Koplin T. Jacobi
  10. 81' M. Kolenda F. Schneider
  11. 87' L. Hollenbach O. Daedlow
  12. FT2-1

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 30K. Tittel
  2. 2R. Merke
  3. 13M. Bruns
  4. 6A. Rühlemann
  5. 14S. Jannene
  6. 25T. Jacobi ▼ 81'
  7. 22F. Schneider ▼ 81'
  8. 15L. Mattmüller ▼ 56'
  9. 8T. Schleinitz
  10. 29S. Gollnack
  11. 9P. Kühn ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 17N. Kaus ▲ 56'
  2. 4J. Böhmert ▲ 63'
  3. 7C. Koplin ▲ 81'
  4. 24M. Kolenda ▲ 81'
  5. 10N. Geisler
  6. 19F. Schröder
  7. 31B. Rebensburg
Greifswalder FC HLV: L. Fuchs
  1. 37L. Petzold
  2. 29M. Eglseder
  3. 5B. Strietzel
  4. 18E. Kratzer
  5. 24P. Schmedemann
  6. 16F. Hetzsch ▼ 59'
  7. 8N. Brandt
  8. 25O. Daedlow ▼ 87'
  9. 90S. Benyamina
  10. 10Ali Abu-Alfa
  11. 23J. Manske ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 27M. Facklam ▲ 59'
  2. 7G. Koçer ▲ 78'
  3. 3L. Hollenbach ▲ 87'
  4. 13J. Engel
  5. 17L. Griebsch
  6. 21R. Sanin
  7. 44N. Hoffmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
40Ghi được59
54Thủng lưới41
0.93Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu