Luckenwalde
6 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Greifswalder FC

Luckenwalde vs Greifswalder FC

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 6-2 Greifswalder FC tại Regionalliga - Nordost, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 3, hòa 3, Greifswalder FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 32
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Trọng tài
C. Rauschenberg
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
DWDDW Greifswalder FC
  1. 20' 0-1 S. Benyamina
  2. 27' 0-2 S. Benyamina
  3. 36' P. Butendeich 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' N. Granatowski F. Schneider
  6. 49' P. Butendeich 2-2
  7. 55' C. Flath 3-2
  8. 61' L. Jensen R. Krolikowski
  9. 63' T. Plumpe S. Gollnack
  10. 63' D. Hefele L. Vierling
  11. 69' D. Eidtner A. Lazdiņš
  12. 72' L. Dahlke A. Bogdan
  13. 77' M. Hadel 4-2
  14. 80' C. Flath 5-2
  15. 82' D. Becker C. Flath
  16. 82' S. Žižka P. Butendeich
  17. 85' T. Plumpe 6-2
  18. 90' J. Banouas J. Richardson
  19. FT6-2

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 21L. Vierling ▼ 63'
  3. 6M. Hadel
  4. 28S. Rankić
  5. 14S. Jannene
  6. 16L. Hellwig
  7. 18C. Flath ▼ 82'
  8. 17P. Butendeich ▼ 82'
  9. 27A. Bogdan ▼ 72'
  10. 29S. Gollnack ▼ 63'
  11. 25T. Göth

Dự bị 7

  1. 9T. Plumpe ▲ 63'
  2. 22D. Hefele ▲ 63'
  3. 19L. Dahlke ▲ 72'
  4. 8D. Becker ▲ 82'
  5. 23S. Žižka ▲ 82'
  6. 5I. Kroh
  7. 30N. Tix
Greifswalder FC HLV: L. Fuchs
  1. 1J. Brendieck
  2. 21R. Sanin
  3. 5J. Rüh
  4. 6J. Farr
  5. 28A. Lazdiņš ▼ 69'
  6. 3A. Syhre
  7. 15N. Kubitz
  8. 31F. Schneider ▼ 46'
  9. 10J. Richardson ▼ 90'
  10. 17R. Krolikowski ▼ 61'
  11. 90S. Benyamina

Dự bị 7

  1. 18N. Granatowski ▲ 46'
  2. 25L. Jensen ▲ 61'
  3. 9D. Eidtner ▲ 69'
  4. 20J. Banouas ▲ 90'
  5. 16F. Memaj
  6. 19M. Kowal
  7. 29M. Kamenz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
66Ghi được57
58Thủng lưới62
1.65Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu