Hallescher FC vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: Hallescher FC 4-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hallescher FC thắng 4, hòa 0, Hertha BSC Berlin II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 9
- Sân vận động
- Leuna Chemie Stadion, Saale
- Phong độ
- WWDWW Hallescher FC
- DDLLL Hertha BSC Berlin II
- 15' F. Hartmann 1-0
- 42' 1-1 E. Aksakal
- HT1-1
- 60' B. Inaler 2-1
- 62' ▲ J. Wosz ▼ R. Friedrich
- 62' ▲ L. Halangk ▼ M. Hauptmann
- 66' N. Landgraf11m 3-1
- 67' ▲ L. Wollschläger ▼ O. Rölke
- 67' ▲ D. Schickersinsky ▼ B. Lum
- 74' ▲ C. Akono ▼ F. Hartmann
- 74' ▲ M. Kulke ▼ N. Stierlin
- 76' C. Akono 4-1
- 81' ▲ K. Meyer ▼ A. Roczen
- 81' ▲ B. Kizildemir ▼ J. Berner
- 81' ▲ L. Palma ▼ E. Strasner
- 81' ▲ O. Schmidhauser ▼ D. Ajvazi
- FT4-1
Đội hình
- 30L. Bendel
- 31N. Landgraf
- 6J. Löhmannsröben
- 23M. Hauptmann ▼ 62'
- 13N. Stierlin ▼ 74'
- 8B. Inaler
- 16P. Weber
- 10J. Richardson
- 11A. Roczen ▼ 81'
- 18F. Hartmann ▼ 74'
- 7R. Friedrich ▼ 62'
Dự bị 7
- 20J. Wosz ▲ 62'
- 22L. Halangk ▲ 62'
- 9C. Akono ▲ 74'
- 17M. Kulke ▲ 74'
- 12K. Meyer ▲ 81'
- 3N. Kastenhofer
- 5B. Halili
- 43T. Goller
- 25P. Matiebel
- 31S. Weiland
- 3J. Berner ▼ 81'
- 20E. Strasner ▼ 81'
- 29B. Lum ▼ 67'
- 10Ä. Ben-Hatira
- 14B. Hussein
- 27D. Ajvazi ▼ 81'
- 7E. Aksakal
- 40O. Rölke ▼ 67'
Dự bị 7
- 9L. Wollschläger ▲ 67'
- 11D. Schickersinsky ▲ 67'
- 8B. Kizildemir ▲ 81'
- 32L. Palma ▲ 81'
- 23O. Schmidhauser ▲ 81'
- 1M. Mohwinkel
- 21S. Yıldırım
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
64Ghi được78
37Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai41