FSV Zwickau vs Altglienicke
Tỷ số chung cuộc: FSV Zwickau 0-3 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FSV Zwickau thắng 1, hòa 1, Altglienicke thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 6
- Sân vận động
- GGZ Arena, Zwickau
- Phong độ
- WWDLL FSV Zwickau
- DDLLW Altglienicke
- 27' 0-1 M. Eshele
- HT0-1
- 46' ▲ V. Dobruna ▼ L. Klein
- 53' 0-2 T. Gunte
- 61' ▲ L. Albert ▼ L. Eixler
- 61' ▲ M. Zimmermann ▼ F. Pilger
- 65' ▲ R. Deziel ▼ G. Bokake
- 66' 0-3 M. Eshele
- 75' ▲ T. Martens ▼ F. Schlüsselburg
- 75' ▲ L. Kuffour ▼ M. Könnecke
- 78' ▲ P. Butendeich ▼ P. Kapp
- 78' ▲ P. Abé ▼ Ş. Özcan
- 85' ▲ N. Hug ▼ E. Öztürk
- 85' ▲ P. Moll ▼ M. Eshele
- FT0-3
Đội hình
- 30L. Hiemann
- 15A. Startsev
- 17J. Dittrich
- 22O. Fobassam
- 13M. Könnecke ▼ 75'
- 10J. Herrmann
- 24L. Klein ▼ 46'
- 23F. Schlüsselburg ▼ 75'
- 8M. Somnitz
- 18L. Eixler ▼ 61'
- 29F. Pilger ▼ 61'
Dự bị 7
- 28V. Dobruna ▲ 46'
- 5L. Albert ▲ 61'
- 33M. Zimmermann ▲ 61'
- 11T. Martens ▲ 75'
- 27L. Kuffour ▲ 75'
- 1B. Leneis
- 16S. Sengersdorf
- 1L. Kasten
- 4S. Kauter
- 17U. Tezel
- 16P. Kapp ▼ 78'
- 26T. Gunte
- 39Ş. Özcan ▼ 78'
- 9G. Bokake ▼ 65'
- 6A. Kujović
- 30E. Öztürk ▼ 85'
- 7P. Manske
- 10M. Eshele ▼ 85'
Dự bị 7
- 14R. Deziel ▲ 65'
- 8P. Butendeich ▲ 78'
- 27P. Abé ▲ 78'
- 21N. Hug ▲ 85'
- 36P. Moll ▲ 85'
- 24L. Parkadze
- 32L. Zwick
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
61Ghi được60
64Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai28