SV Babelsberg 03
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Altglienicke

SV Babelsberg 03 vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: SV Babelsberg 03 0-0 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Babelsberg 03 thắng 1, hòa 8, Altglienicke thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 34
Sân vận động
Karl-Liebknecht-Stadion, Potsdam
Phong độ
DLLDW SV Babelsberg 03
DDLLW Altglienicke
  1. 26' E. Gencel M. Rausch
  2. HT0-0
  3. 64' M. Kulke R. Yajima
  4. 69' T. Schmidt T. Çakmak
  5. 72' A. Gogia Yousef Qashi
  6. 80' M. Pourié P. Türpitz
  7. 89' J. Wilton S. Werbelow
  8. 89' D. Danko R. Gladrow
  9. FT0-0

Đội hình

SV Babelsberg 03 HLV: M. Zschiesche
  1. 1L. Klatte
  2. 21P. Zeiger
  3. 27G. Büch
  4. 22J. Sietan
  5. 31R. Gladrow ▼ 89'
  6. 19M. Rausch ▼ 26'
  7. 26A. Pollasch
  8. 30T. Çakmak ▼ 69'
  9. 14S. Werbelow ▼ 89'
  10. 6P. Wegener
  11. 11D. Frahn

Dự bị 7

  1. 8E. Gencel ▲ 26'
  2. 10T. Schmidt ▲ 69'
  3. 5J. Wilton ▲ 89'
  4. 18D. Danko ▲ 89'
  5. 9J. Hoffmann
  6. 20I. Qela
  7. 28M. Flügel
Altglienicke HLV: M. Salar
  1. 22N. Kemlein
  2. 4S. Kauter
  3. 26T. Gunte
  4. 28E. Farahnak
  5. 20P. Türpitz ▼ 80'
  6. 5R. Yajima ▼ 64'
  7. 10T. Ciğerci
  8. 6J. Dirkner
  9. 7P. Manske
  10. 18Yousef Qashi ▼ 72'
  11. 11A. Abu-Alfa

Dự bị 7

  1. 8M. Kulke ▲ 64'
  2. 12A. Gogia ▲ 72'
  3. 13M. Pourié ▲ 80'
  4. 3J. Engel
  5. 19F. Sander
  6. 29J. Dem
  7. 33C. Wermund

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
65Ghi được103
48Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận2.24
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu