SV Babelsberg 03 vs Altglienicke
Tỷ số chung cuộc: SV Babelsberg 03 2-2 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Babelsberg 03 thắng 1, hòa 8, Altglienicke thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 3
- Sân vận động
- Karl-Liebknecht-Stadion, Potsdam
- Trọng tài
- J. Klemm
- Phong độ
- DLLDW SV Babelsberg 03
- DDLLW Altglienicke
- 26' 0-1 S. Ibraimophản lưới
- HT0-1
- 47' M. Steinborn 1-1
- 56' ▲ R. Ndualu ▼ D. Ngatie
- 63' R. Gladrow 2-1
- 64' ▲ T. Ciğerci ▼ P. Fontein
- 64' ▲ A. Shoshi ▼ P. Appiah
- 78' ▲ T. Uzan ▼ F. Belegu
- 80' ▲ P. Wegener ▼ R. Gladrow
- 80' ▲ E. Gencel ▼ D. Danko
- 80' ▲ S. Reimann ▼ M. Steinborn
- 90'+1 ▲ J. Fuchs ▼ M. Kastrati
- 90'+6 2-2 L. Bätge
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Klatte
- 17M. Kastrati ▼ 90'
- 22J. Sietan
- 27S. Ibraimo
- 31R. Gladrow ▼ 80'
- 18D. Danko ▼ 80'
- 19M. Rausch
- 30T. Çakmak
- 11D. Frahn
- 23M. Steinborn ▼ 80'
- 14D. N'gatie
Dự bị 7
- 24R. Ndualu ▲ 56'
- 6P. Wegener ▲ 80'
- 8E. Gencel ▲ 80'
- 21S. Reimann ▲ 80'
- 20J. Fuchs ▲ 90'
- 9T. Nattermann
- 28M. Flügel
- 34L. Bätge
- 5P. Zeiger
- 33S. Brehmer
- 15F. Belegu ▼ 78'
- 27G. Büch
- 14T. Häußler
- 28P. Breitkreuz
- 10P. Fontein ▼ 64'
- 7K. Oudenne
- 20P. Appiah ▼ 64'
- 13S. Mensah
Dự bị 7
- 8T. Ciğerci ▲ 64'
- 30A. Shoshi ▲ 64'
- 9T. Uzan ▲ 78'
- 2J. Liebelt
- 19F. Sander
- 24J. Dieseler
- 18S. Žižka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 28 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 22 | +37 | 63 | |
| 3 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 4 | 34 | 60 - 42 | +18 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 37 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 50 - 45 | +5 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 59 - 52 | +7 | 52 | |
| 10 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 49 | |
| 12 | 34 | 46 - 47 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 44 | |
| 14 | 34 | 47 - 61 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 51 - 67 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 37 - 69 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 29 - 75 | -46 | 16 | |
| 18 | 34 | 27 - 102 | -75 | 13 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
63Ghi được113
53Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận2.57
13Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai43