Eilenburg vs FSV Zwickau
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-2 FSV Zwickau tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 1, hòa 3, FSV Zwickau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 30
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LWDWW Eilenburg
- WWWDL FSV Zwickau
- 44' 0-1 M. Zimmermann
- HT0-1
- 58' ▲ P. Sauer ▼ Ibrahim Al Dawoud
- 58' ▲ P. Aguilar ▼ A. Vogel
- 64' ▲ L. Klein ▼ J. Herrmann
- 64' ▲ V. Dobruna ▼ L. Albert
- 67' ▲ B. Luis ▼ L. Möbius
- 81' ▲ P. Sauer ▼ N. Baumann
- 82' ▲ F. Schlüsselburg ▼ M. Könnecke
- 84' 0-2 L. Klein
- 85' ▲ Y. Voigt ▼ L. Kuffour
- 85' ▲ L. Will ▼ T. Marten
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Naumann
- 16A. Vogel ▼ 58'
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 14M. Kretzer
- 24A. Rühlemann
- 21N. Baumann ▼ 81'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▼ 58'
- 8T. Bunge
- 7C. Bibaku
- 9L. Möbius ▼ 67'
Dự bị 7
- 2P. Sauer ▲ 81'
- 19P. Aguilar ▲ 58'
- 22B. Luis ▲ 67'
- 3P. Sauer ▲ 81'
- 5A. Jarosch
- 11N. Borck
- 32L. Bendel
- 1B. Leneis
- 19D. Frick
- 4K. Senkbeil
- 3R. Rüther
- 5L. Albert ▼ 64'
- 13M. Könnecke ▼ 82'
- 27L. Kuffour ▼ 85'
- 8M. Somnitz
- 11T. Marten ▼ 85'
- 33M. Zimmermann
- 20J. Herrmann ▼ 64'
Dự bị 7
- 24L. Klein ▲ 64'
- 28V. Dobruna ▲ 64'
- 23F. Schlüsselburg ▲ 82'
- 7Y. Voigt ▲ 85'
- 9L. Will ▲ 85'
- 18L. Schädel
- 30L. Hiemann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
47Ghi được58
65Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai41