FSV Zwickau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ZFC Meuselwitz

FSV Zwickau vs ZFC Meuselwitz

Tỷ số chung cuộc: FSV Zwickau 1-1 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FSV Zwickau thắng 3, hòa 3, ZFC Meuselwitz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 29
Sân vận động
GGZ Arena, Zwickau
Phong độ
WWDLL FSV Zwickau
WWWWW ZFC Meuselwitz
  1. HT0-0
  2. 46' R. Rüther V. Dobruna
  3. 46' M. Zimmermann L. Will
  4. 54' T. Marten 1-0
  5. 65' C. Pauling F. Hansch
  6. 65' M. Ulrich L. Fischer
  7. 66' M. Somnitz J. Herrmann
  8. 66' L. Klein L. Albert
  9. 70' 1-1 R. Eckardt
  10. 81' L. Kuffour Y. Voigt
  11. 83' F. Rehder N. Miatke
  12. FT1-1

Đội hình

FSV Zwickau HLV: R. Schmitt
  1. 1B. Leneis
  2. 19D. Frick
  3. 4K. Senkbeil
  4. 5L. Albert ▼ 66'
  5. 13M. Könnecke
  6. 23F. Schlüsselburg
  7. 7Y. Voigt ▼ 81'
  8. 11T. Marten
  9. 20J. Herrmann ▼ 66'
  10. 9L. Will ▼ 46'
  11. 28V. Dobruna ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3R. Rüther ▲ 46'
  2. 33M. Zimmermann ▲ 46'
  3. 8M. Somnitz ▲ 66'
  4. 24L. Klein ▲ 66'
  5. 27L. Kuffour ▲ 81'
  6. 18L. Schädel
  7. 30L. Hiemann
ZFC Meuselwitz HLV: G. Leopold
  1. 36L. Sedlak
  2. 28N. Miatke ▼ 83'
  3. 20F. Raithel
  4. 16B. Keßler
  5. 30R. Eckardt
  6. 6L. Bürger
  7. 21N. Schätzle
  8. 23L. Fischer ▼ 65'
  9. 22F. Hansch ▼ 65'
  10. 9A. Trübenbach
  11. 18J. Pistol

Dự bị 7

  1. 19C. Pauling ▲ 65'
  2. 24M. Ulrich ▲ 65'
  3. 3F. Rehder ▲ 83'
  4. 1J. Fietz
  5. 10C. Sakar
  6. 11A. Shoshi
  7. 13T. Jacobi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
58Ghi được59
69Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu