BSG Chemie Leipzig vs ZFC Meuselwitz
Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 2-1 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 7, hòa 2, ZFC Meuselwitz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 27
- Sân vận động
- Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
- Phong độ
- LLDDW BSG Chemie Leipzig
- WWWWW ZFC Meuselwitz
- 12' V. Kastull 1-0
- 32' D. Mast 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Pistol ▼ N. Miatke
- 46' ▲ L. Schmökel ▼ F. Rehder
- 59' ▲ M. Wajer ▼ C. Kaymaz
- 59' ▲ T. Mauer ▼ E. Ndukwe Oke
- 59' ▲ D. Jäpel ▼ L. Marino
- 65' 2-1 R. Eckardt
- 77' ▲ M. Jagatic ▼ J. Mäder
- 78' ▲ A. Shoshi ▼ F. Hansch
- 78' ▲ L. Fischer ▼ N. Schätzle
- 88' ▲ P. Harant ▼ F. Kirstein
- 88' ▲ M. Ulrich ▼ F. Raithel
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Bellot
- 18P. Wendt
- 31L. Marino ▼ 59'
- 10D. Mast
- 5C. Kaymaz ▼ 59'
- 11L. Surek
- 39P. Horschig
- 14V. Kastull
- 27J. Mäder ▼ 77'
- 20F. Kirstein ▼ 88'
- 8E. Ndukwe Oke ▼ 59'
Dự bị 7
- 4M. Wajer ▲ 59'
- 9T. Mauer ▲ 59'
- 33D. Jäpel ▲ 59'
- 37M. Jagatic ▲ 77'
- 28P. Harant ▲ 88'
- 12J. Janke
- 19Y. Dogan
- 36L. Sedlak
- 28N. Miatke ▼ 46'
- 20F. Raithel ▼ 88'
- 3F. Rehder ▼ 46'
- 16B. Keßler
- 30R. Eckardt
- 17A. Kadrić
- 21N. Schätzle ▼ 78'
- 22F. Hansch ▼ 78'
- 9A. Trübenbach
- 19C. Pauling
Dự bị 7
- 18J. Pistol ▲ 46'
- 33L. Schmökel ▲ 46'
- 11A. Shoshi ▲ 78'
- 23L. Fischer ▲ 78'
- 24M. Ulrich ▲ 88'
- 1J. Fietz
- 13T. Jacobi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
60Ghi được59
53Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28