ZFC Meuselwitz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
BSG Chemie Leipzig

ZFC Meuselwitz vs BSG Chemie Leipzig

Tỷ số chung cuộc: ZFC Meuselwitz 1-2 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZFC Meuselwitz thắng 1, hòa 2, BSG Chemie Leipzig thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 3
Sân vận động
bluechip-Arena, Meuselwitz
Trọng tài
P. Kutscher
Phong độ
WWWWW ZFC Meuselwitz
LLDDW BSG Chemie Leipzig
  1. 21' 0-1 F. Kirstein
  2. 36' 0-2 S. Mvibudulu
  3. 41' L. Zintsch 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' A. Dartsch L. Bürger
  6. 46' M. Wajer P. Wendt
  7. 61' R. Weinert A. Trübenbach
  8. 61' P. Horschig F. Brügmann
  9. 66' D. Jäpel F. Kirstein
  10. 76' A. Kadrić F. Stenzel
  11. 76' T. Mauer A. Kanther
  12. FT1-2

Đội hình

ZFC Meuselwitz HLV: H. Pinder
  1. 32F. Guderitz
  2. 28N. Miatke
  3. 25F. Tuncer
  4. 2B. Moritz
  5. 10F. Stenzel ▼ 76'
  6. 18T. Becker
  7. 6L. Bürger ▼ 46'
  8. 21L. Zintsch
  9. 23B. Förster
  10. 9A. Trübenbach ▼ 61'
  11. 11J. Jagupov

Dự bị 7

  1. 13A. Dartsch ▲ 46'
  2. 8R. Weinert ▲ 61'
  3. 17A. Kadrić ▲ 76'
  4. 16F. Raithel
  5. 1J. Fietz
  6. 27N. Vetter
  7. 19S. Albert
BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 26B. Boltze
  3. 2F. Brügmann ▼ 61'
  4. 3S. Karau
  5. 23A. Kanther ▼ 76'
  6. 16B. Keßler
  7. 7A. Bury
  8. 14S. Mvibudulu
  9. 18P. Wendt ▼ 46'
  10. 20F. Kirstein ▼ 66'
  11. 8T. Reinhard

Dự bị 7

  1. 4M. Wajer ▲ 46'
  2. 39P. Horschig ▲ 61'
  3. 33D. Jäpel ▲ 66'
  4. 9T. Mauer ▲ 76'
  5. 21B. Luis
  6. 13B. Schmidt
  7. 12J. Janke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
47Ghi được58
60Thủng lưới57
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu