SV Babelsberg 03 vs FSV Zwickau
Tỷ số chung cuộc: SV Babelsberg 03 3-1 FSV Zwickau tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Babelsberg 03 thắng 2, hòa 0, FSV Zwickau thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 16
- Sân vận động
- Karl-Liebknecht-Stadion, Potsdam
- Phong độ
- DLLDW SV Babelsberg 03
- WWDLL FSV Zwickau
- 12' R. Gladrow 1-0
- 26' T. Çakmak 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Will ▼ K. Senkbeil
- 68' 2-1 T. Marten
- 70' ▲ J. Wilton ▼ Daoud Iraqi
- 70' ▲ M. Steinborn ▼ R. Gladrow
- 70' ▲ Y. Voigt ▼ L. Kuffour
- 70' ▲ L. Klein ▼ J. Herrmann
- 78' ▲ P. Wegener ▼ S. Werbelow
- 78' ▲ E. Gencel ▼ T. Çakmak
- 90'+4 E. Gencel 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Klatte
- 21P. Zeiger
- 27G. Büch
- 22J. Sietan
- 31R. Gladrow ▼ 70'
- 19M. Rausch
- 26A. Pollasch
- 30T. Çakmak ▼ 78'
- 14S. Werbelow ▼ 78'
- 11D. Frahn
- 7Daoud Iraqi ▼ 70'
Dự bị 7
- 5J. Wilton ▲ 70'
- 23M. Steinborn ▲ 70'
- 6P. Wegener ▲ 78'
- 8E. Gencel ▲ 78'
- 18D. Danko
- 20I. Qela
- 28M. Flügel
- 1B. Leneis
- 19D. Frick
- 4K. Senkbeil ▼ 46'
- 3R. Rüther
- 16S. Sengersdorf
- 13M. Könnecke
- 27L. Kuffour ▼ 70'
- 8M. Somnitz
- 11T. Marten
- 20J. Herrmann ▼ 70'
- 28V. Dobruna
Dự bị 7
- 9L. Will ▲ 46'
- 7Y. Voigt ▲ 70'
- 24L. Klein ▲ 70'
- 6P. Heller
- 18L. Schädel
- 23F. Schlüsselburg
- 30L. Hiemann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
65Ghi được58
48Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai41