Eilenburg vs Luckenwalde
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-3 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 3, hòa 3, Luckenwalde thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 22
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LLWDW Eilenburg
- WLLLL Luckenwalde
- 9' 0-1 C. Flath
- HT0-1
- 46' ▲ A. Rühlemann ▼ P. Aguilar
- 53' ▲ N. Baumann ▼ M. Schlicht
- 56' ▲ L. Mattmüller ▼ C. Flath
- 56' ▲ S. Gollnack ▼ F. Schneider
- 64' ▲ L. Hellwig ▼ T. Plumpe
- 72' ▲ L. Möbius ▼ T. Bunge
- 75' 0-2 S. Gollnack
- 79' ▲ E. Kaizer ▼ T. Göth
- 79' ▲ M. Bruns ▼ N. Geisler
- 82' 0-3 L. Vierling11m
- 84' ▲ P. Sauer ▼ M. Kretzer
- 84' ▲ A. Jarosch ▼ B. Luis
- FT0-3
Đội hình
- 32L. Bendel
- 16A. Vogel
- 15A. Rücker
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 19P. Aguilar ▼ 46'
- 29M. Schlicht ▼ 53'
- 14M. Kretzer ▼ 84'
- 8T. Bunge ▼ 72'
- 7C. Bibaku
- 22B. Luis ▼ 84'
Dự bị 7
- 24A. Rühlemann ▲ 46'
- 21N. Baumann ▲ 53'
- 9L. Möbius ▲ 72'
- 3P. Sauer ▲ 84'
- 5A. Jarosch ▲ 84'
- 30Ibrahim Al Dawoud
- 33J. Kamenz
- 26F. Palmowski
- 21L. Vierling
- 4J. Böhmert
- 14S. Jannene
- 18C. Flath ▼ 56'
- 10N. Geisler ▼ 79'
- 22F. Schneider ▼ 56'
- 19L. Dahlke
- 17P. Butendeich
- 9T. Plumpe ▼ 64'
- 25T. Göth ▼ 79'
Dự bị 7
- 15L. Mattmüller ▲ 56'
- 29S. Gollnack ▲ 56'
- 16L. Hellwig ▲ 64'
- 6E. Kaizer ▲ 79'
- 13M. Bruns ▲ 79'
- 20M. Wallmann
- 30K. Tittel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
47Ghi được62
65Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai30