Luckenwalde vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 1-0 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 3, hòa 3, Eilenburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 2
- Sân vận động
- Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
- Trọng tài
- R. Jessen
- Phong độ
- WLLLL Luckenwalde
- LLWDW Eilenburg
- 45'+2 ▲ A. Dimespyra ▼ C. Bartlog
- HT0-0
- 46' ▲ C. Koplin ▼ L. Hellwig
- 46' ▲ B. Stelmak ▼ P. Meseberg
- 64' ▲ D. Kummer ▼ C. Jackisch
- 65' T. Plumpe 1-0
- 73' ▲ R. Spreitzer ▼ T. Plumpe
- 75' ▲ N. Baumann ▼ K. Wadewitz
- 75' ▲ A. Nathe ▼ X. Muca
- 84' ▲ D. Rothenstein ▼ N. Gottschick
- 88' ▲ A. Bogdan ▼ P. Butendeich
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Thoms
- 31Tobias Francisco
- 11N. Gottschick ▼ 84'
- 6M. Hadel
- 28S. Rankić
- 8D. Becker
- 16L. Hellwig ▼ 46'
- 18C. Flath
- 17P. Butendeich ▼ 88'
- 13T. Plumpe ▼ 73'
- 25Tim Göth
Dự bị 7
- 7C. Koplin ▲ 46'
- 14R. Spreitzer ▲ 73'
- 26D. Rothenstein ▲ 84'
- 27A. Bogdan ▲ 88'
- 3J. Ullmann
- 19P. Heinze
- 30N. Tix
- 1A. Naumann
- 2P. Sauer
- 16A. Vogel
- 20A. Rücker
- 19P. Meseberg ▼ 46'
- 4detinho
- 32X. Muca ▼ 75'
- 6K. Wadewitz ▼ 75'
- 3P. Sauer
- 17C. Bartlog ▼ 45'
- 14C. Jackisch ▼ 64'
Dự bị 7
- 18A. Dimespyra ▲ 45'
- 11B. Stelmak ▲ 46'
- 9D. Kummer ▲ 64'
- 12N. Baumann ▲ 75'
- 15A. Nathe ▲ 75'
- 13T. Majetschak
- 33C. Schulz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 82 | |
| 2 | 38 | 71 - 35 | +36 | 76 | |
| 3 | 38 | 85 - 35 | +50 | 74 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 72 | |
| 5 | 38 | 67 - 37 | +30 | 72 | |
| 6 | 38 | 71 - 42 | +29 | 71 | |
| 7 | 38 | 65 - 48 | +17 | 69 | |
| 8 | 38 | 69 - 49 | +20 | 60 | |
| 9 | 38 | 47 - 48 | -1 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 50 | +9 | 53 | |
| 11 | 38 | 46 - 42 | +4 | 53 | |
| 12 | 38 | 58 - 50 | +8 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 64 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 68 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 41 - 79 | -38 | 33 | |
| 17 | 38 | 49 - 89 | -40 | 33 | |
| 18 | 38 | 48 - 81 | -33 | 30 | |
| 19 | 38 | 45 - 95 | -50 | 23 | |
| 20 | 38 | 28 - 107 | -79 | 17 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
72Ghi được56
57Thủng lưới91
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai30