SV Babelsberg 03 vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: SV Babelsberg 03 1-0 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Babelsberg 03 thắng 5, hòa 1, Eilenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 19
- Sân vận động
- Karl-Liebknecht-Stadion, Potsdam
- Phong độ
- DLDLL SV Babelsberg 03
- LLWDW Eilenburg
- HT0-0
- 57' M. Steinborn 1-0
- 63' ▲ B. Luis ▼ N. Baumann
- 65' ▲ Daoud Iraqi ▼ G. Büch
- 65' ▲ M. Rausch ▼ I. Qela
- 76' ▲ A. Vogel ▼ L. Möbius
- 76' ▲ Ibrahim Al Dawoud ▼ P. Aguilar
- 82' ▲ P. Wegener ▼ T. Çakmak
- 82' ▲ S. Werbelow ▼ M. Steinborn
- 90'+2 ▲ J. Hoffmann ▼ D. Frahn
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Klatte
- 21P. Zeiger
- 27G. Büch ▼ 65'
- 22J. Sietan
- 26A. Pollasch
- 30T. Çakmak ▼ 82'
- 33L. Bürger
- 8E. Gencel
- 11D. Frahn ▼ 90'
- 23M. Steinborn ▼ 82'
- 20I. Qela ▼ 65'
Dự bị 7
- 7Daoud Iraqi ▲ 65'
- 19M. Rausch ▲ 65'
- 6P. Wegener ▲ 82'
- 14S. Werbelow ▲ 82'
- 9J. Hoffmann ▲ 90'
- 29L. Löffler
- 31R. Gladrow
- 15A. Rücker
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 19P. Aguilar ▼ 76'
- 14M. Kretzer
- 24A. Rühlemann
- 21N. Baumann ▼ 63'
- 8T. Bunge
- 7C. Bibaku
- 9L. Möbius ▼ 76'
- 12L. Bendel
Dự bị 7
- 22B. Luis ▲ 63'
- 16A. Vogel ▲ 76'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 76'
- 5A. Jarosch
- 6K. Wadewitz
- 18D. Dervis
- 33J. Kamenz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
65Ghi được47
48Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai25