Eilenburg vs SV Babelsberg 03
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-1 SV Babelsberg 03 tại Regionalliga - Nordost, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 2, hòa 1, SV Babelsberg 03 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 2
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LWDWW Eilenburg
- LDLLD SV Babelsberg 03
- HT0-0
- 61' ▲ I. Qela ▼ D. Danko
- 61' ▲ D. Frahn ▼ J. Hoffmann
- 63' ▲ P. Sauer ▼ N. Baumann
- 63' ▲ Ibrahim Al Dawoud ▼ L. Möbius
- 73' 0-1 I. Qela
- 77' ▲ P. Aguilar ▼ A. Jarosch
- 77' ▲ A. Rühlemann ▼ A. Vogel
- 77' ▲ P. Wegener ▼ M. Steinborn
- 77' ▲ J. Sietan ▼ T. Çakmak
- 82' ▲ N. Borck ▼ T. Bunge
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Naumann
- 16A. Vogel ▼ 77'
- 15A. Rücker
- 27Q. Seidel
- 5A. Jarosch ▼ 77'
- 25K. Zaruba
- 14M. Kretzer
- 21N. Baumann ▼ 63'
- 8T. Bunge ▼ 82'
- 22B. Luis
- 9L. Möbius ▼ 63'
Dự bị 7
- 2P. Sauer ▲ 63'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 63'
- 19P. Aguilar ▲ 77'
- 24A. Rühlemann ▲ 77'
- 11N. Borck ▲ 82'
- 6K. Wadewitz
- 33J. Kamenz
- 1L. Klatte
- 21P. Zeiger
- 27G. Büch
- 5J. Wilton
- 18D. Danko ▼ 61'
- 19M. Rausch
- 26A. Pollasch
- 30T. Çakmak ▼ 77'
- 14S. Werbelow
- 23M. Steinborn ▼ 77'
- 9J. Hoffmann ▼ 61'
Dự bị 7
- 20I. Qela ▲ 61'
- 11D. Frahn ▲ 61'
- 6P. Wegener ▲ 77'
- 22J. Sietan ▲ 77'
- 8E. Gencel
- 15A. Pistol
- 28M. Flügel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
47Ghi được65
65Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35