BFC Dynamo vs SV Babelsberg 03
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 3-0 SV Babelsberg 03 tại Regionalliga - Nordost, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 5, hòa 4, SV Babelsberg 03 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 7
- Sân vận động
- Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- DLDLL SV Babelsberg 03
- 15' T. Stockinger 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Gencel ▼ M. Rausch
- 58' ▲ S. Werbelow ▼ I. Qela
- 61' ▲ J. Wießmeier ▼ A. Siebeck
- 61' ▲ V. Dedidis ▼ P. Sussek
- 61' ▲ A. Suljić ▼ T. Uzan
- 70' ▲ D. Frahn ▼ M. Steinborn
- 70' ▲ J. Sietan ▼ T. Çakmak
- 87' A. Suljić 2-0
- 89' ▲ J. Breitfeld ▼ T. Stockinger
- 90'+2 A. Suljić 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 34L. Bätge
- 15David Al-Azzawe
- 13C. Reher
- 5S. Eder
- 4F. Meyer
- 18A. Siebeck ▼ 61'
- 25T. Stockinger ▼ 89'
- 8M. Hüther
- 9R. Dadaşov
- 7T. Uzan ▼ 61'
- 28P. Sussek ▼ 61'
Dự bị 7
- 10J. Wießmeier ▲ 61'
- 21V. Dedidis ▲ 61'
- 26A. Suljić ▲ 61'
- 14J. Breitfeld ▲ 89'
- 12P. Hainke
- 20E. Zogjani
- 23L. Tiliudis
- 1L. Klatte
- 21P. Zeiger
- 27G. Büch
- 5J. Wilton
- 19M. Rausch ▼ 46'
- 26A. Pollasch
- 30T. Çakmak ▼ 70'
- 33L. Bürger
- 23M. Steinborn ▼ 70'
- 20I. Qela ▼ 58'
- 9J. Hoffmann
Dự bị 7
- 8E. Gencel ▲ 46'
- 14S. Werbelow ▲ 58'
- 11D. Frahn ▲ 70'
- 22J. Sietan ▲ 70'
- 6P. Wegener
- 18D. Danko
- 28M. Flügel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
73Ghi được65
42Thủng lưới48
1.87Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai35