BFC Dynamo vs SV Babelsberg 03
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 1-0 SV Babelsberg 03 tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 5, hòa 4, SV Babelsberg 03 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 26
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Trọng tài
- A. Sather
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- DLDLL SV Babelsberg 03
- 23' C. Beck 1-0
- HT1-0
- 68' ▲ D. Geurts ▼ J. Breitfeld
- 68' ▲ M. Steinborn ▼ A. Bolyki
- 72' ▲ M. Härtel ▼ J. Moravec
- 77' ▲ E. Nikol ▼ T. Schmidt
- 80' ▲ T. Bergmann ▼ A. Pollasch
- 87' ▲ F. Pilger ▼ P. Wegener
- FT1-0
Đội hình
- 12D. Stajila
- 21M. Blum
- 33S. Hertner
- 77A. Wiegel
- 13C. Reher
- 14J. Breitfeld ▼ 68'
- 6N. Brandt
- 27A. Bolyki ▼ 68'
- 18A. Siebeck
- 8A. Pollasch ▼ 80'
- 9C. Beck
Dự bị 7
- 11D. Geurts ▲ 68'
- 23M. Steinborn ▲ 68'
- 24T. Bergmann ▲ 80'
- 1C. Braun
- 3B. Schrewe
- 4F. Meyer
- 29L. Heinrich
- 28M. Flügel
- 30P. Lela
- 5J. Wilton
- 17M. Kastrati
- 11T. Schmidt ▼ 77'
- 18D. Danko
- 19M. Rausch
- 7J. Moravec ▼ 72'
- 6P. Wegener ▼ 87'
- 32D. Frahn
- 33R. Müller
Dự bị 7
- 24M. Härtel ▲ 72'
- 31E. Nikol ▲ 77'
- 20F. Pilger ▲ 87'
- 3M. Hoffmann
- 8E. Gencel
- 23D. Jojkic
- 29L. Löffler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 82 | |
| 2 | 38 | 71 - 35 | +36 | 76 | |
| 3 | 38 | 85 - 35 | +50 | 74 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 72 | |
| 5 | 38 | 67 - 37 | +30 | 72 | |
| 6 | 38 | 71 - 42 | +29 | 71 | |
| 7 | 38 | 65 - 48 | +17 | 69 | |
| 8 | 38 | 69 - 49 | +20 | 60 | |
| 9 | 38 | 47 - 48 | -1 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 50 | +9 | 53 | |
| 11 | 38 | 46 - 42 | +4 | 53 | |
| 12 | 38 | 58 - 50 | +8 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 64 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 68 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 41 - 79 | -38 | 33 | |
| 17 | 38 | 49 - 89 | -40 | 33 | |
| 18 | 38 | 48 - 81 | -33 | 30 | |
| 19 | 38 | 45 - 95 | -50 | 23 | |
| 20 | 38 | 28 - 107 | -79 | 17 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
113Ghi được54
44Thủng lưới54
2.57Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai27