FC Carl Zeiss Jena
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hertha BSC Berlin II

FC Carl Zeiss Jena vs Hertha BSC Berlin II

Tỷ số chung cuộc: FC Carl Zeiss Jena 1-1 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Carl Zeiss Jena thắng 5, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 34
Sân vận động
Ernst-Abbe-Sportfeld, Jena
Trọng tài
C. Gaunitz
Phong độ
LDWWL FC Carl Zeiss Jena
DDLLL Hertha BSC Berlin II
  1. HT0-0
  2. 46' M. Krauß J. Muiomo
  3. 61' J. Dahlke L. Lämmel
  4. 61' J. Schau M. Grimm
  5. 67' 0-1 Mustafa Abdullatif
  6. 68' Joel Bustamante T. Fuchs
  7. 68' T. Gündüz D. Ajvazi
  8. 77' V. Dedidis P. Verkamp
  9. 81' R. Werthmüller Mustafa Abdullatif
  10. 90' M. Hehne 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

FC Carl Zeiss Jena HLV: R. Klingbeil
  1. 1K. Kunz
  2. 26K. Wolf
  3. 3K. Gipson
  4. 6M. Hehne
  5. 5B. Strietzel
  6. 15M. Hoppe
  7. 8L. Lämmel ▼ 61'
  8. 17J. Petermann
  9. 7P. Verkamp ▼ 77'
  10. 10J. Muiomo ▼ 46'
  11. 21M. Grimm ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11M. Krauß ▲ 46'
  2. 9J. Dahlke ▲ 61'
  3. 25J. Schau ▲ 61'
  4. 13V. Dedidis ▲ 77'
  5. 4B. Halili
  6. 12A. Dedidis
  7. 27L. Knöferl
Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 30T. Goller
  2. 9T. Fuchs ▼ 68'
  3. 23F. Haxha
  4. 6J. da Silva Kiala
  5. 41P. Matiebel
  6. 52E. Strasner
  7. 8M. Hüther
  8. 20Mustafa Abdullatif ▼ 81'
  9. 48D. Ajvazi ▼ 68'
  10. 37N. El-Jindaoui
  11. 11E. Aksakal

Dự bị 4

  1. 13Joel Bustamante ▲ 68'
  2. 19T. Gündüz ▲ 68'
  3. 36R. Werthmüller ▲ 81'
  4. 1P. Sprint

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
68Ghi được71
30Thủng lưới55
1.7Bàn thắng mỗi trận1.87
21Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu