Lokomotive Leipzig
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Babelsberg 03

Lokomotive Leipzig vs SV Babelsberg 03

Tỷ số chung cuộc: Lokomotive Leipzig 1-0 SV Babelsberg 03 tại Regionalliga - Nordost, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotive Leipzig thắng 7, hòa 1, SV Babelsberg 03 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 34
Sân vận động
Bruno-Plache-Stadion, Leipzig
Trọng tài
M. Wartmann
Phong độ
WLLDD Lokomotive Leipzig
DLLDW SV Babelsberg 03
  1. HT0-0
  2. 46' J. Wilton G. Labroussis
  3. 60' R. Müller J. Moravec
  4. 68' O. Atilgan B. Rangelov
  5. 69' O. Atilgan 1-0
  6. 80' F. Pilger F. Zille
  7. 83' E. Nikol M. Kastrati
  8. 87' M. Eglseder T. Ogbidi
  9. 90'+1 D. Urban S. Pfeffer
  10. 90'+1 T. Nattermann Z. Piplica
  11. FT1-0

Đội hình

Lokomotive Leipzig HLV: A. Civa
  1. 43J. Sievers
  2. 18L. Heynke
  3. 19E. Voufack
  4. 24L. Sirch
  5. 23S. Pfeffer ▼ 90'
  6. 8F. Abderrahmane
  7. 22M. Salewski
  8. 27T. Ogbidi ▼ 87'
  9. 6Z. Piplica ▼ 90'
  10. 13D. Ziane
  11. 7B. Rangelov ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 9O. Atilgan ▲ 68'
  2. 3M. Eglseder ▲ 87'
  3. 5D. Urban ▲ 90'
  4. 11T. Nattermann ▲ 90'
  5. 14M. Schlicht
  6. 17E. Lucenka
  7. 44N. Müller
SV Babelsberg 03 HLV: B. Laars
  1. 1J. Theißen
  2. 30P. Lela
  3. 17M. Kastrati ▼ 83'
  4. 2G. Labroussis ▼ 46'
  5. 18D. Danko
  6. 7J. Moravec ▼ 60'
  7. 8E. Gencel
  8. 22J. Sietan
  9. 6P. Wegener
  10. 32D. Frahn
  11. 9F. Zille ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 5J. Wilton ▲ 46'
  2. 33R. Müller ▲ 60'
  3. 20F. Pilger ▲ 80'
  4. 31E. Nikol ▲ 83'
  5. 21S. Reimann
  6. 23D. Jojkic
  7. 29L. Löffler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
85Ghi được54
47Thủng lưới54
2.02Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu