Union Fürstenwalde
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lichtenberg

Union Fürstenwalde vs Lichtenberg

Tỷ số chung cuộc: Union Fürstenwalde 2-0 Lichtenberg tại Regionalliga - Nordost, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Fürstenwalde thắng 4, hòa 0, Lichtenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 32
Sân vận động
Bonava-Arena im Friesenstadion, Fürstenwalde
Trọng tài
J. Klemm
Phong độ
LLLLL Union Fürstenwalde
DWLWL Lichtenberg
  1. 2' D. Corstjens 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Owczarek H. Chor
  4. 46' H. Graf I. Brando
  5. 53' M. Ihbe M. Bremer
  6. 55' K. Zaruba 2-0
  7. 66' M. Wölker L. Gädicke
  8. 71' M. Eshele J. Gruber
  9. 75' P. Kruger
  10. 75' P. Kruger
  11. 81' A. Vrella D. Corstjens
  12. 88' L. Zeqiri J. Postelt
  13. 88' F. Christoph L. Stagge
  14. FT2-0

Đội hình

Union Fürstenwalde HLV: K. Verhoene
  1. 40M. Staniszewski
  2. 2F. Berk
  3. 25C. Klossek
  4. 20A. Jarosch
  5. 18K. Zaruba
  6. 26L. Stagge ▼ 88'
  7. 8M. Winter
  8. 28J. Postelt ▼ 88'
  9. 19T. Weiß
  10. 11J. Gruber ▼ 71'
  11. 14D. Corstjens ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 10M. Eshele ▲ 71'
  2. 29A. Vrella ▲ 81'
  3. 17L. Zeqiri ▲ 88'
  4. 30F. Christoph ▲ 88'
  5. 1Miguel Telinhos
  6. 3L. Böcker
  7. 22L. Arnold
Lichtenberg HLV: U. Lehmann
  1. 1N. Wollert
  2. 6R. Ohlow
  3. 23P. Krüger
  4. 31L. Gädicke ▼ 66'
  5. 14O. Hofmann
  6. 3P. Einsiedel
  7. 10C. Gawe
  8. 18I. Brando ▼ 46'
  9. 13H. Chor ▼ 46'
  10. 5S. Reiniger
  11. 8M. Bremer ▼ 53'

Dự bị 7

  1. 17K. Owczarek ▲ 46'
  2. 19H. Graf ▲ 46'
  3. 36M. Ihbe ▲ 53'
  4. 11M. Wölker ▲ 66'
  5. 16M. Schöps
  6. 24E. Kücükodabasi
  7. 30M. Williams

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
64Ghi được60
106Thủng lưới76
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu