Union Fürstenwalde
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lichtenberg

Union Fürstenwalde vs Lichtenberg

Tỷ số chung cuộc: Union Fürstenwalde 2-0 Lichtenberg tại Regionalliga - Nordost, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Fürstenwalde thắng 4, hòa 0, Lichtenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 10
Sân vận động
Bonava-Arena im Friesenstadion, Fürstenwalde
Trọng tài
M. Bringmann
Phong độ
LLLLL Union Fürstenwalde
DWLWL Lichtenberg
  1. 30' D. Geurts 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Reiniger A. Sinan
  4. 52' J. Weiß 2-0
  5. 66' T. Hempel F. Christoph
  6. 78' K. Owczarek T. Gözüsirin
  7. 87' M. Ciapa A. Kanther
  8. FT2-0

Đội hình

Union Fürstenwalde HLV: M. Maucksch
  1. 23D. Richter
  2. 6I. Wunderlich
  3. 5J. Weiß
  4. 7A. Kanther ▼ 87'
  5. 30F. Christoph ▼ 66'
  6. 11D. Geurts
  7. 20J. Putze
  8. 26L. Stagge
  9. 2Lucas Turci
  10. 9A. Shoshi
  11. 8M. McLemore

Dự bị 7

  1. 4T. Hempel ▲ 66'
  2. 28M. Ciapa ▲ 87'
  3. 3L. Böcker
  4. 10J. Martynets
  5. 17K. Atici
  6. 21M. Große
  7. 22N. Thamke
Lichtenberg HLV: U. Lehmann
  1. 1N. Wollert
  2. 7D. Hollwitz
  3. 21J. Schmidt
  4. 6R. Ohlow
  5. 20A. Sinan ▼ 46'
  6. 3P. Einsiedel
  7. 33M. Rausch
  8. 25T. Gözüsirin ▼ 78'
  9. 10C. Gawe
  10. 9P. Grüneberg
  11. 19H. Graf

Dự bị 7

  1. 5S. Reiniger ▲ 46'
  2. 17K. Owczarek ▲ 78'
  3. 11P. Eifler
  4. 16M. Schöps
  5. 18I. Brando
  6. 22B. Rogall
  7. 23P. Krüger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoria Berlin
11 26 - 9 +17 33
2
Altglienicke
11 29 - 14 +15 25
3
BSG Chemie Leipzig
13 25 - 12 +13 24
4
FC Carl Zeiss Jena
12 24 - 16 +8 21
5
BAK '07
12 25 - 21 +4 20
6
Lokomotive Leipzig
12 20 - 17 +3 19
7
BFC Dynamo
11 26 - 17 +9 18
8
FC Energie Cottbus
13 18 - 19 -1 18
9
Chemnitzer FC
13 20 - 17 +3 17
10
SV Babelsberg 03
13 18 - 20 -2 17
11
Union Fürstenwalde
11 22 - 20 +2 16
12
Lichtenberg
13 15 - 20 -5 16
13
Luckenwalde
13 14 - 22 -8 15
14
Hertha BSC Berlin II
11 12 - 15 -3 14
15
Germania Halberstadt
13 12 - 18 -6 11
16
Auerbach
12 18 - 26 -8 11
17
ZFC Meuselwitz
13 14 - 22 -8 11
18
Optik Rathenow
13 15 - 25 -10 11
19
Tennis Borussia
10 15 - 20 -5 9
20
Bischofswerdaer FV
12 12 - 30 -18 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu15
30Ghi được25
28Thủng lưới22
2.14Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu