Viktoria Berlin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Optik Rathenow

Viktoria Berlin vs Optik Rathenow

Tỷ số chung cuộc: Viktoria Berlin 2-0 Optik Rathenow tại Regionalliga - Nordost, 25 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viktoria Berlin thắng 4, hòa 2, Optik Rathenow thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Lichterfelde, Berlin
Trọng tài
M. Wilske
Phong độ
LLLDL Viktoria Berlin
LDLWW Optik Rathenow
  1. 34' Y. Becker 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Maiwald E. Yılmaz
  4. 46' R. Techie-Menson B. Wilcke
  5. 49' K. Hovi 2-0
  6. 60' D. Martschinkowski M. Gorbunow
  7. 67' V. Polichronakis N. Köhler
  8. 67' E. Gustavus G. Karupovic
  9. 71' F. Suçsuz C. Menz
  10. 73' Lucas Cini P. Fərcad-Azad
  11. 86' T. Muschkowski C. Theisen
  12. 87' Y. Aydoğdu L. Hellwig
  13. FT2-0

Đội hình

Viktoria Berlin HLV: B. Muzzicato
  1. 1P. Sprint
  2. 5C. Röcker
  3. 16P. Kapp
  4. 2M. Daube
  5. 4J. Lewald
  6. 30C. Menz ▼ 71'
  7. 22Y. Becker
  8. 8C. Theisen ▼ 86'
  9. 7E. Yılmaz ▼ 46'
  10. 9P. Fərcad-Azad ▼ 73'
  11. 34K. Hovi

Dự bị 7

  1. 13P. Maiwald ▲ 46'
  2. 20F. Suçsuz ▲ 71'
  3. 11Lucas Cini ▲ 73'
  4. 18T. Muschkowski ▲ 86'
  5. 12E. Clasen
  6. 21T. Ertürkler
  7. 27S. Yamada
Optik Rathenow HLV: I. Kahlisch
  1. 1L. Hiemann
  2. 24E. Turan
  3. 11G. Zingu
  4. 27B. Wilcke ▼ 46'
  5. 3S. Dramé
  6. 9M. Langner
  7. 16M. Gorbunow ▼ 60'
  8. 6L. Hellwig ▼ 87'
  9. 17G. Karupovic ▼ 67'
  10. 18N. Köhler ▼ 67'
  11. 7J. Muiomo

Dự bị 6

  1. 4R. Techie-Menson ▲ 46'
  2. 20D. Martschinkowski ▲ 60'
  3. 8V. Polichronakis ▲ 67'
  4. 26E. Gustavus ▲ 67'
  5. 28Y. Aydoğdu ▲ 87'
  6. 23D. Güven

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoria Berlin
11 26 - 9 +17 33
2
Altglienicke
11 29 - 14 +15 25
3
BSG Chemie Leipzig
13 25 - 12 +13 24
4
FC Carl Zeiss Jena
12 24 - 16 +8 21
5
BAK '07
12 25 - 21 +4 20
6
Lokomotive Leipzig
12 20 - 17 +3 19
7
BFC Dynamo
11 26 - 17 +9 18
8
FC Energie Cottbus
13 18 - 19 -1 18
9
Chemnitzer FC
13 20 - 17 +3 17
10
SV Babelsberg 03
13 18 - 20 -2 17
11
Union Fürstenwalde
11 22 - 20 +2 16
12
Lichtenberg
13 15 - 20 -5 16
13
Luckenwalde
13 14 - 22 -8 15
14
Hertha BSC Berlin II
11 12 - 15 -3 14
15
Germania Halberstadt
13 12 - 18 -6 11
16
Auerbach
12 18 - 26 -8 11
17
ZFC Meuselwitz
13 14 - 22 -8 11
18
Optik Rathenow
13 15 - 25 -10 11
19
Tennis Borussia
10 15 - 20 -5 9
20
Bischofswerdaer FV
12 12 - 30 -18 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu21
43Ghi được37
13Thủng lưới32
2.69Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu