Viktoria Berlin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Optik Rathenow

Viktoria Berlin vs Optik Rathenow

Tỷ số chung cuộc: Viktoria Berlin 0-0 Optik Rathenow tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viktoria Berlin thắng 4, hòa 2, Optik Rathenow thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 9
Trọng tài
C. Dallmann
Phong độ
LLLDL Viktoria Berlin
LDLWW Optik Rathenow
  1. 44' K. Schulz M. Hoffmann
  2. HT0-0
  3. 46' Falcão N. Amartey-Scharkowski
  4. 67' Y. Sakran J. Leroy
  5. 69' T. Schmidt T. Gunte
  6. 72' C. Özcin E. Turan
  7. FT0-0

Đội hình

Viktoria Berlin HLV: B. Muzzicato
  1. 1S. Flauder
  2. 4M. Hoffmann ▼ 44'
  3. 5C. Röcker
  4. 16P. Kapp
  5. 2M. Daube
  6. 19T. Gunte ▼ 69'
  7. 30C. Menz
  8. 23Y. Becker
  9. 10R. Brand
  10. 8M. Hüther
  11. 11N. Amartey-Scharkowski ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 17K. Schulz ▲ 44'
  2. 29Falcão ▲ 46'
  3. 9T. Schmidt ▲ 69'
  4. 25T. Schneider
  5. 18J. Manske
  6. 22R. Ndualu
  7. 28M. Basic
Optik Rathenow HLV: I. Kahlisch
  1. 1L. Hiemann
  2. 24E. Turan ▼ 72'
  3. 11G. Zingu
  4. 27B. Wilcke
  5. 18K. Adewumi
  6. 28Y. Aydoğdu
  7. 3A. Bilbija
  8. 10S. Kapan
  9. 16J. Leroy ▼ 67'
  10. 6L. Hellwig
  11. 9M. Langner

Dự bị 7

  1. 5Y. Sakran ▲ 67'
  2. 8C. Özcin ▲ 72'
  3. 13Kim Seongkye
  4. 17G. Karupovic
  5. 20O. Matur
  6. 22I. Ševčuks
  7. 23D. Güven

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Altglienicke
23 59 - 31 +28 47
2
Lokomotive Leipzig
22 43 - 24 +19 47
3
FC Energie Cottbus
23 53 - 32 +21 45
4
Union Fürstenwalde
24 45 - 32 +13 40
5
Hertha BSC Berlin II
23 59 - 42 +17 38
6
BFC Dynamo
23 35 - 29 +6 37
7
BAK '07
22 47 - 35 +12 33
8
Viktoria Berlin
21 20 - 17 +3 29
9
Auerbach
22 37 - 46 -9 29
10
ZFC Meuselwitz
22 33 - 39 -6 25
11
Lichtenberg
22 27 - 36 -9 25
12
BSG Chemie Leipzig
23 20 - 26 -6 23
13
Optik Rathenow
23 20 - 48 -28 20
14
Wacker Nordhausen
20 44 - 36 +8 19
15
Germania Halberstadt
23 24 - 40 -16 19
16
SV Babelsberg 03
22 22 - 38 -16 17
17
Bischofswerdaer FV
20 16 - 53 -37 11
18
FC Rot-Weiß Erfurt
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu23
20Ghi được20
17Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu